Gaziantep F.K.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Gaziantep F.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 3-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
WDWLW Gaziantep F.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 28' K. Kozłowski 1-0
  2. 32' João Figueiredo D. Türüç
  3. 45'+3 D. Sorescu · A. Maxim 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' O. Kemen B. Özcan
  6. 46' D. Pelkas Ö. Beyaz
  7. 46' Miguel Crespo B. Özdemir
  8. 58' Kacper Kozłowski
  9. 70' D. Okereke H. Dervişoğlu
  10. 71' Krzysztof Piątek
  11. 75' D. Okereke · B. Ndiaye 3-0
  12. 76' P. Keny S. Gürler
  13. 84' C. Mandouki B. Ndiaye
  14. 84' O. Özçiçek K. Kozłowski
  15. 89' K. Kodro C. Lungoyi
  16. 90'+5 David Okereke
  17. 90' F. Soyalp A. Maxim
  18. FT3-0

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. İnan
  1. 1S. Dioudis 8.3
  2. 22S. M'Bakata 7.2
  3. 4A. Kızıldağ 7.0
  4. 5E. Ersoy 7.3
  5. 7M. Eskihellaç 6.9
  6. 20B. Ndiaye ▼ 84' 7.5
  7. 18D. Sorescu 7.6
  8. 10K. Kozłowski ▼ 84' 7.6
  9. 44A. Maxim ▼ 90' 8.2
  10. 9H. Dervişoğlu ▼ 70' 6.6
  11. 11C. Lungoyi ▼ 89' 7.3

Dự bị 10

  1. 77D. Okereke ▲ 70' 7.3
  2. 14C. Mandouki ▲ 84' 6.9
  3. 25O. Özçiçek ▲ 84' 6.7
  4. 19K. Kodro ▲ 89'
  5. 8F. Soyalp ▲ 90'
  6. 6Q. Daubin
  7. 27Ö. Artan
  8. 17M. Cihan
  9. 23İ. Karakaş
  10. 71B. Bozan
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer 6.9
  2. 5Léo Duarte 6.2
  3. 15H. Güreler 6.3
  4. 3J. Opoku 6.6
  5. 6Lucas Lima 7.3
  6. 17Ö. Beyaz ▼ 46' 6.7
  7. 2B. Özdemir ▼ 46' 7.0
  8. 10B. Özcan ▼ 46' 6.2
  9. 23D. Türüç ▼ 32' 6.3
  10. 9K. Piątek 7.0
  11. 7S. Gürler ▼ 76' 6.7

Dự bị 10

  1. 25João Figueiredo ▲ 32' 6.9
  2. 8O. Kemen ▲ 46' 7.2
  3. 14D. Pelkas ▲ 46' 7.2
  4. 13Miguel Crespo ▲ 46' 6.6
  5. 11P. Keny ▲ 76' 6.2
  6. 98D. Dilmen
  7. 22Matchoi Djaló
  8. 4O. Ergün
  9. 27O. Ba
  10. 18P. Szysz

Thống kê

022
610
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm15
7Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
-0.87Bàn thắng ngăn chặn-0.87
309Chuyền bóng446
230Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền81%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

41Trận đấu54
53Ghi được101
55Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.87
12Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu