Gaziantep F.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Gaziantep F.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 0-2 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 1, hòa 0, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Kalyon Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
WWDWL Gaziantep F.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 40' João Figueiredo
  2. 45' Jamiro Monteiro
  3. HT0-0
  4. 46' M. Abeid João Figueiredo
  5. 57' Mehdi Abeid
  6. 60' 0-1 K. Piątek · L. Dubois
  7. 66' A. Maxim Jamiro Monteiro
  8. 66' L. Marković A. Badji
  9. 76' Deniz Türüç
  10. 79' Denis Drăguş
  11. 80' F. Soyalp A. Kızıldağ
  12. 84' Deniz Türüç
  13. 84' O. Kemen H. Güreler
  14. 84' Souza D. Aleksić
  15. 90'+2 Y. Dilek D. Türüç
  16. 90'+2 P. Keny K. Piątek
  17. 90'+8 0-2 M. Abeid · O. Kemen
  18. FT0-2

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Şumudică
  1. 33F. Niţă
  2. 4A. Kızıldağ▼ 80'
  3. 63N. Nkoulou
  4. 15E. Ersoy
  5. 61O. Özçiçek
  6. 18D. Sorescu
  7. 23Jamiro Monteiro▼ 66'
  8. 10M. Gradel
  9. 13Júnior Morais
  10. 7A. Badji▼ 66'
  11. 70D. Drăguş

Dự bị 10

  1. 44A. Maxim▲ 66'
  2. 50L. Marković▲ 66'
  3. 5F. Soyalp▲ 80'
  4. 19B. Şen
  5. 26M. Cihan
  6. 22S. M'Bakata
  7. 93M. Kuzucu
  8. 27Ö. Artan
  9. 9İ. Karakaş
  10. 8M. Jevtović
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 16M. Şengezer
  2. 15L. Dubois
  3. 65H. Güreler▼ 84'
  4. 3J. Opoku
  5. 6Lucas Lima
  6. 10B. Özcan
  7. 23D. Türüç▼ 90'
  8. 8D. Aleksić▼ 84'
  9. 25João Figueiredo▼ 46'
  10. 11Davidson
  11. 9K. Piątek▼ 90'

Dự bị 10

  1. 19M. Abeid▲ 46'
  2. 20O. Kemen▲ 84'
  3. 89Souza▲ 84'
  4. 34Y. Dilek▲ 90'
  5. 17P. Keny▲ 90'
  6. 98D. Dilmen
  7. 80B. Aydoğmuş
  8. 91B. Çelik
  9. 1V. Babacan
  10. 7S. Gürler

Thống kê

015
030
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm4
6Trúng đích4
3Chệch đích0
5Bị chặn0
5Phạt góc0
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
420Chuyền bóng389
76%Chính xác chuyền76%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu49
60Ghi được68
65Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu