Gaziantep F.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Trọng tài
- M. Kalkavan
- Phong độ
- WDWLW Gaziantep F.K.
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- 1' M. Demir · João Figueiredo 1-0
- 7' Alexander Merkel
- 30' Recep Niyaz
- 37' ▲ Léo Duarte ▼ Ş. Özbayraklı
- HT1-0
- 46' ▲ A. El Messaoudi ▼ A. Merkel
- 46' ▲ Y. Ndayishimiye ▼ P. Žulj
- 46' ▲ D. Türüç ▼ F. Gulbrandsen
- 63' ▲ D. Aleksić ▼ A. Epureanu
- 68' ▲ N. Dicko ▼ João Figueiredo
- 68' ▲ Jefferson ▼ R. Niyaz
- 76' ▲ T. Børven ▼ D. Erdoğan
- 83' ▲ K. Özer ▼ Á. Sagal
- 83' ▲ N. Chadli ▼ E. Višća
- 90'+1 Carlos Ponck
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Güvenç 7.3
- 45S. Caulker 7.3
- 3P. Djilobodji 7.0
- 17O. Ceylan 7.3
- 11H. Pehlivan 7.2
- 20R. Niyaz ▼ 68' 6.9
- 52A. Merkel ▼ 46' 6.3
- 21D. Erdoğan ▼ 76' 6.3
- 10M. Demir ⚽ 7.5
- 28Á. Sagal ▼ 83' 7.2
- 25João Figueiredo ⇢ ▼ 68' 7.0
Dự bị 10
- 18A. El Messaoudi ▲ 46' 6.9
- 94N. Dicko ▲ 68' 6.6
- 8Jefferson ▲ 68' 6.9
- 22T. Børven ▲ 76' 6.5
- 7K. Özer ▲ 83' 6.9
- 70S. Kitsiou
- 6A. Toșca
- 15E. Ersoy
- 27H. Mendyl
- 71M. Bozan
- 1V. Babacan 6.5
- 6A. Epureanu ▼ 63' 6.6
- 60Lucas Lima 7.2
- 19Ş. Özbayraklı ▼ 37' 6.7
- 26Ponck 6.6
- 7E. Višća ▼ 83' 6.7
- 32P. Žulj ▼ 46' 6.9
- 28T. Ciğerci 7.5
- 10B. Özcan 6.5
- 77S. Okaka 6.3
- 22F. Gulbrandsen ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 5Léo Duarte ▲ 37' 7.0
- 55Y. Ndayishimiye ▲ 46' 7.2
- 23D. Türüç ▲ 46' 7.2
- 8D. Aleksić ▲ 63' 6.7
- 11N. Chadli ▲ 83' 6.3
- 21M. Tekdemir
- 4R. Tagir
- 99A. Çiçek
- 3H. Kaldırım
- 16M. Şengezer
Thống kê
02⚑3
⚑1510
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm15
2Trúng đích2
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn7
3Phạt góc15
0Việt vị1
7Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
295Chuyền bóng632
225Chuyền chính xác555
76%Chính xác chuyền88%
So sánh
51Trận đấu47
66Ghi được70
77Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33