İstanbul Başakşehir F.K. vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 5-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- WDWLW Gaziantep F.K.
- 21' E. Shomurodov · A. Harit 1-0
- 26' 1-1 D. Camara · A. Maxim
- 29' A. Fayzullaev · M. Sengezer 2-1
- 31' Onur Ergün
- 35' Arda Kızıldağ
- 41' Drissa Camara
- 45' Onur Bulut
- HT2-1
- 46' ▲ B. Ozdemir ▼ O. Ergun
- 46' ▲ F. Ebosele ▼ O. Bulut
- 46' ▲ C. Lungoyi ▼ S. Guler
- 50' Kacper Kozłowski
- 53' A. Kizildagphản lưới 3-1
- 56' ▲ O. Ozcicek ▼ M. Kabasakal
- 56' ▲ D. Sorescu ▼ L. Perez
- 68' U. Gunes · E. Shomurodov 4-1
- 69' ▲ T. T. Sanuc ▼ A. Kizildag
- 69' ▲ E. Boateng ▼ A. Maxim
- 71' ▲ B. Yildirim ▼ D. Selke
- 71' ▲ I. Brnic ▼ A. Harit
- 74' Kévin Rodrigues
- 76' Kévin Rodrigues
- 79' ▲ J. Kaluzinski ▼ U. Gunes
- 84' I. Brnic · J. Opoku 5-1
- 90'+2 Jakub Kałuziński
- FT5-1
Đội hình
- 16M. Sengezer ⇢ 7.0
- 6O. Bulut ▼ 46' 6.0
- 5L. Duarte 7.3
- 3J. Opoku ⇢ 7.2
- 42O. Sahiner 6.2
- 4O. Ergun ▼ 46' 6.2
- 20U. Gunes ⚽ ▼ 79' 8.5
- 11A. Fayzullaev ⚽ 9.2
- 14E. Shomurodov ⚽ ⇢ 7.9
- 25A. Harit ⇢ ▼ 71' 6.9
- 9D. Selke ▼ 71' 6.2
Dự bị 10
- 80D. Alemdar
- 10N. Da Costa
- 2B. Ozdemir ▲ 46' 6.9
- 15H. Gureler
- 13M. Crespo
- 18J. Kaluzinski ▲ 79' 6.3
- 91B. Yildirim ▲ 71' 6.6
- 77I. Brnic ⚽ ▲ 71' 7.9
- 27O. Ba
- 36F. Ebosele ▲ 46' 6.6
- 20Z. Gorgen 5.9
- 17S. Guler ▼ 46' 6.3
- 14M. Abena 6.2
- 4A. Kizildag ▼ 69' 5.6
- 6M. Kabasakal ▼ 56' 6.2
- 2L. Perez ▼ 56' 6.9
- 10K. Kozlowski 6.3
- 3D. Camara ⚽ 8.3
- 77K. Rodrigues 6.2
- 9M. Bayo 6.2
- 44A. Maxim ⇢ ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 71M. Bozan
- 38R. Nizet
- 23T. T. Sanuc ▲ 69' 6.2
- 27E. Kulasin
- 61O. Ozcicek ▲ 56' 6.5
- 7J. Bacuna
- 32Y. Kabadayi
- 18D. Sorescu ▲ 56' 6.3
- 11C. Lungoyi ▲ 46' 7.0
- 21E. Boateng ▲ 69' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc3
0Việt vị2
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-2.88Bàn thắng ngăn chặn-2.88
514Chuyền bóng372
451Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền86%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
78Ghi được56
49Thủng lưới68
1.7Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai28