İstanbul Başakşehir F.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gaziantep F.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7, hòa 1, Gaziantep F.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
C. Çakιr
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
WDWLW Gaziantep F.K.
  1. 34' Pizzi · Trézéguet 1-0
  2. 35' Trezeguet
  3. 40' Junior Caiçara
  4. HT1-0
  5. 61' Hamza Mendyl
  6. 64' S. Uçan N. Chadli
  7. 65' A. Merkel A. Toșca
  8. 65' Á. Sagal R. Niyaz
  9. 77' Ö. Şahiner Pizzi
  10. 77' F. Gulbrandsen Trézéguet
  11. 82' T. Børven F. Soyalp
  12. 82' L. Stankovski A. Vetrih
  13. 87' S. Gürler 2-0
  14. 88' D. Türüç S. Gürler
  15. 89' E. Çolak B. Özcan
  16. 90'+2 B. Gürbüz M. Demir
  17. FT2-0

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Sözer
  1. 1V. Babacan 7.3
  2. 6A. Epureanu 7.7
  3. 3H. Kaldırım 6.9
  4. 80Júnior Caiçara 7.0
  5. 11N. Chadli ▼ 64' 6.9
  6. 20Pizzi ▼ 77' 7.2
  7. 14S. Gürler ▼ 88' 7.3
  8. 27Trézéguet ▼ 77' 6.9
  9. 10B. Özcan ▼ 89' 6.6
  10. 55Y. Ndayishimiye 7.6
  11. 77S. Okaka 6.7

Dự bị 10

  1. 48S. Uçan ▲ 64' 6.7
  2. 42Ö. Şahiner ▲ 77' 6.2
  3. 22F. Gulbrandsen ▲ 77' 6.3
  4. 23D. Türüç ▲ 88'
  5. 52E. Çolak ▲ 89'
  6. 99A. Çiçek
  7. 60Lucas Lima
  8. 4R. Tagir
  9. 16M. Şengezer
  10. 19Ş. Özbayraklı
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Bulut
  1. 1G. Güvenç 6.0
  2. 6A. Toșca ▼ 65' 6.3
  3. 3P. Djilobodji 7.7
  4. 17O. Ceylan 7.7
  5. 15E. Ersoy 5.9
  6. 27H. Mendyl 6.9
  7. 74A. Vetrih ▼ 82' 7.5
  8. 44A. Maxim 7.9
  9. 20R. Niyaz ▼ 65' 6.9
  10. 5F. Soyalp ▼ 82' 6.9
  11. 10M. Demir ▼ 90' 6.6

Dự bị 10

  1. 52A. Merkel ▲ 65' 7.2
  2. 28Á. Sagal ▲ 65' 6.5
  3. 22T. Børven ▲ 82' 6.3
  4. 80L. Stankovski ▲ 82' 6.3
  5. 90B. Gürbüz ▲ 90'
  6. 21D. Erdoğan
  7. 18A. El Messaoudi
  8. 16P. Olkowski
  9. 45S. Caulker
  10. 71M. Bozan

Thống kê

012
610
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm21
3Trúng đích2
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn10
2Phạt góc6
3Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
554Chuyền bóng392
476Chuyền chính xác309
86%Chính xác chuyền79%

So sánh

47Trận đấu51
70Ghi được66
44Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu