Gaziantep F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Gaziantep F.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-2 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 1, hòa 0, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
WDWLW Gaziantep F.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 6' 0-1 D. Selke · A. Fayzullaev
  2. 22' 0-2 E. Shomurodov11m
  3. 26' N. Da Costa D. Selke
  4. HT0-2
  5. 52' Nazım Sangaré
  6. 59' C. Lungoyi · D. Sorescu 1-2
  7. 60' I. Brnic A. Harit
  8. 60' O. Ergun M. Crespo
  9. 65' Kazımcan Karataş
  10. 75' Deian Sorescu
  11. 80' O. Ozcicek V. Gidado
  12. 80' A. O. Kalin C. Lungoyi
  13. 81' H. Gureler A. Fayzullaev
  14. 81' O. Bulut O. Sahiner
  15. 86' M. Kabasakal N. Mujakic
  16. 90'+4 Alexandru Maxim
  17. 90'+1 Muhammed Şengezer
  18. FT1-2

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 71M. Bozan 6.2
  2. 30N. Sangare 6.9
  3. 14M. Abena 6.0
  4. 5N. Mujakic ▼ 86' 6.5
  5. 18D. Sorescu 6.9
  6. 8V. Gidado ▼ 80' 7.2
  7. 44A. Maxim 7.2
  8. 77K. Rodrigues 7.0
  9. 10K. Kozlowski 6.9
  10. 11C. Lungoyi ▼ 80' 8.0
  11. 9M. Bayo 7.2

Dự bị 9

  1. 90Y. Nacar
  2. 81C. Aslan
  3. 6M. Kabasakal ▲ 86' 6.6
  4. 3D. Camara
  5. 61O. Ozcicek ▲ 80' 6.7
  6. 16A. Ablak
  7. 17K. Gassama
  8. 26A. O. Kalin ▲ 80' 6.3
  9. 85M. Akmelek
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer 7.5
  2. 42O. Sahiner ▼ 81' 6.3
  3. 27O. Ba 6.6
  4. 3J. Opoku 6.7
  5. 88K. Karatas 6.3
  6. 13M. Crespo ▼ 60' 6.9
  7. 8O. Kemen 6.9
  8. 11A. Fayzullaev ▼ 81' 7.2
  9. 14E. Shomurodov 7.2
  10. 25A. Harit ▼ 60' 6.3
  11. 9D. Selke ▼ 26' 8.2

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 21C. Operi
  3. 7Y. Sari
  4. 77I. Brnic ▲ 60' 6.3
  5. 15H. Gureler ▲ 81' 6.7
  6. 6O. Bulut ▲ 81' 6.9
  7. 10N. Da Costa ▲ 26' 6.7
  8. 4O. Ergun ▲ 60' 6.7
  9. 20U. Gunes
  10. 91B. Yildirim

Thống kê

036
320
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
459Chuyền bóng406
398Chuyền chính xác348
87%Chính xác chuyền86%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
56Ghi được78
68Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu