İstanbul Başakşehir F.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gaziantep F.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
WWDWL Gaziantep F.K.
  1. 3' J. Opoku · O. Ba 1-0
  2. 36' P. Djilobodjiphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Marko Jevtović
  5. 69' P. Keny K. Piątek
  6. 69' E. İlkhan D. Türüç
  7. 71' L. Marković M. Gradel
  8. 71' O. Özçiçek F. Soyalp
  9. 81' A. Ajeti A. Maxim
  10. 83' E. Dennis João Figueiredo
  11. 87' M. Abeid D. Aleksić
  12. 87' O. Ergün D. Pelkas
  13. 89' S. M'Bakata D. Drăguş
  14. FT2-0

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Atan
  1. 1V. Babacan
  2. 15L. Dubois
  3. 27O. Ba
  4. 3J. Opoku
  5. 88C. Sertel
  6. 10B. Özcan
  7. 23D. Türüç▼ 69'
  8. 8D. Aleksić▼ 87'
  9. 14D. Pelkas▼ 87'
  10. 25João Figueiredo▼ 83'
  11. 9K. Piątek▼ 69'

Dự bị 10

  1. 17P. Keny▲ 69'
  2. 26E. İlkhan▲ 69'
  3. 99E. Dennis▲ 83'
  4. 19M. Abeid▲ 87'
  5. 4O. Ergün▲ 87'
  6. 21M. Tekdemir
  7. 90E. Kartsev
  8. 98D. Dilmen
  9. 32Edgar Ié
  10. 42Ö. Şahiner
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 33F. Niţă
  2. 11M. Eskihellaç
  3. 4A. Kızıldağ
  4. 63N. Nkoulou
  5. 3P. Djilobodji
  6. 13Júnior Morais
  7. 10M. Gradel▼ 71'
  8. 5F. Soyalp▼ 71'
  9. 8M. Jevtović
  10. 44A. Maxim▼ 81'
  11. 70D. Drăguş▼ 89'

Dự bị 10

  1. 50L. Marković▲ 71'
  2. 61O. Özçiçek▲ 71'
  3. 97A. Ajeti▲ 81'
  4. 22S. M'Bakata▲ 89'
  5. 26M. Cihan
  6. 19B. Şen
  7. 91B. Gölgeli
  8. 15E. Ersoy
  9. 23O. Çağlayan
  10. 12Janio Bikel

Thống kê

005
700
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm15
3Trúng đích1
3Chệch đích11
3Bị chặn3
5Phạt góc7
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Cứu thua2
491Chuyền bóng444
85%Chính xác chuyền83%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu45
68Ghi được60
53Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu