İstanbul Başakşehir F.K. vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-1 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 5, hòa 0, Gaziantep F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- WWDWL Gaziantep F.K.
- 9' 0-1 D. Okereke · H. Dervişoğlu
- 19' Alexandru Maxim
- 26' Yusuf Sarı
- 39' Miguel Crespo
- 40' Bruno Viana
- 42' K. Piątek11m 1-1
- 45' Christopher Operi
- 45'+4 I. Brnić · Ö. Şahiner 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Q. Daubin ▼ A. Maxim
- 46' ▲ C. Lungoyi ▼ O. Özçiçek
- 54' Badou Ndiaye
- 54' David Okereke
- 64' ▲ E. Taşdemir ▼ S. MBakata
- 65' ▲ E. Boateng ▼ H. Dervişoğlu
- 68' ▲ João Figueiredo ▼ I. Brnić
- 78' ▲ D. Türüç ▼ Y. Sarı
- 88' Krzysztof Piątek
- 89' ▲ K. Kodro ▼ Bruno Viana
- 90'+7 Kacper Kozłowski
- 90'+6 Kacper Kozłowski
- 90'+7 Kacper Kozłowski
- 90'+2 ▲ J. Opoku ▼ O. Kemen
- 90'+3 ▲ F. Ebosele ▼ C. Opéri
- 90'+3 ▲ P. Keny ▼ Ö. Şahiner
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Şengezer
- 5Léo Duarte
- 27O. Ba
- 21C. Opéri ▼ 90'
- 26Y. Sarı ▼ 78'
- 42Ö. Şahiner ▼ 90'
- 2B. Özdemir
- 8O. Kemen ▼ 90'
- 77I. Brnić ▼ 68'
- 13Miguel Crespo
- 9K. Piątek
Dự bị 10
- 25João Figueiredo ▲ 68'
- 23D. Türüç ▲ 78'
- 3J. Opoku ▲ 90'
- 36F. Ebosele ▲ 90'
- 11P. Keny ▲ 90'
- 20U. Güneş
- 17Ö. Beyaz
- 7S. Gürler
- 98D. Dilmen
- 22Matchoi Djaló
- 1S. Dioudis
- 18D. Sorescu
- 17S. Güler
- 36Bruno Viana ▼ 89'
- 22S. M'Bakata
- 25O. Özçiçek ▼ 46'
- 20B. Ndiaye
- 44A. Maxim ▼ 46'
- 77D. Okereke
- 10K. Kozłowski
- 9H. Dervişoğlu ▼ 65'
Dự bị 10
- 6Q. Daubin ▲ 46'
- 11C. Lungoyi ▲ 46'
- 3E. Taşdemir ▲ 64'
- 21E. Boateng ▲ 65'
- 19K. Kodro ▲ 89'
- 27Ö. Artan
- 71B. Bozan
- 8F. Soyalp
- 5E. Ersoy
- 4A. Kızıldağ
Thống kê
11⚑5
⚑161
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm16
4Trúng đích5
1Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
387Chuyền bóng322
318Chuyền chính xác263
82%Chính xác chuyền82%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
54Trận đấu41
101Ghi được53
75Thủng lưới55
1.87Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai32