Gaziantep F.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-1 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 2, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Trọng tài
- A. Bitigen
- Phong độ
- WDWLW Gaziantep F.K.
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- 44' 0-1 B. Özcan · S. Gürler
- 45'+4 Alexandru Maxim
- HT0-1
- 56' ▲ Á. Sagal ▼ V. Veliu
- 71' ▲ M. Hanousek ▼ İ. Pehlivan
- 71' ▲ F. Soyalp ▼ A. Merkel
- 71' ▲ L. Marković ▼ M. Eskihellaç
- 73' Lazar Marković
- 78' ▲ M. Chouiar ▼ D. Aleksić
- 87' ▲ Ş. Özbayraklı ▼ S. Gürler
- 87' ▲ P. Szysz ▼ D. Türüç
- 90'+6 ▲ P. Keny ▼ S. Okaka
- 90'+6 ▲ F. Nzaba ▼ B. Özcan
- 90'+7 A. Maxim · João Figueiredo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Güvenç 7.3
- 70S. Kitsiou 7.0
- 15E. Ersoy 7.0
- 3P. Djilobodji 6.9
- 11İ. Pehlivan ▼ 71' 6.3
- 8M. Jevtović 6.9
- 52A. Merkel ▼ 71' 6.7
- 17M. Eskihellaç ▼ 71' 6.7
- 44A. Maxim ⚽ 7.5
- 7V. Veliu ▼ 56' 6.7
- 25João Figueiredo ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 28Á. Sagal ▲ 56' 6.7
- 16M. Hanousek ▲ 71' 7.0
- 5F. Soyalp ▲ 71' 6.5
- 50L. Marković ▲ 71' 6.3
- 6A. Toșca
- 71B. Bozan
- 4A. Kızıldağ
- 80L. Stankovski
- 27Ö. Artan
- 30O. Babuşcu
- 1V. Babacan 6.6
- 42Ö. Şahiner 6.5
- 5Léo Duarte 7.3
- 59A. Touba 7.7
- 60Lucas Lima 7.3
- 55Y. Ndayishimiye 7.2
- 23D. Türüç ▼ 87' 7.3
- 8D. Aleksić ▼ 78' 6.9
- 19B. Özcan ⚽ ▼ 90' 7.5
- 7S. Gürler ⇢ ▼ 87' 7.5
- 77S. Okaka ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 11M. Chouiar ▲ 78' 6.9
- 2Ş. Özbayraklı ▲ 87' 6.5
- 18P. Szysz ▲ 87' 6.7
- 17P. Keny ▲ 90'
- 32F. Nzaba ▲ 90'
- 80Júnior Caiçara
- 14A. Okechukwu
- 15B. Çelik
- 41E. Koyuncu
- 16M. Şengezer
Thống kê
02⚑5
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm16
3Trúng đích6
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
441Chuyền bóng567
348Chuyền chính xác488
79%Chính xác chuyền86%
So sánh
55Trận đấu65
59Ghi được112
88Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai56