Alanyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Göztepe

Alanyaspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 5, Göztepe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Alanya
Phong độ
DDWLW Alanyaspor
WDLLL Göztepe
  1. 11' David Tijanič
  2. 17' Isaac Solet
  3. 20' D. Erdoğan D. Tijanič
  4. 24' Koray Günter
  5. 38' Efecan Karaca
  6. 45' 0-1 Héliton
  7. HT0-1
  8. 48' Y. Özdemir · G. Makouta 1-1
  9. 57' S. Dursun Rony Lopes
  10. 59' M. Bokélé N. Miroshi
  11. 59' Juan K. Kanatsızkuş
  12. 62' Malcom Bokele
  13. 79' T. Altıkardeş K. Günter
  14. 79' K. Matsuki I. Solet
  15. 81' Nuno Lima F. Bayır
  16. 87' N. Janvier E. Karaca
  17. FT1-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 7.0
  2. 94F. Hadergjonaj 7.3
  3. 4F. Bayır ▼ 81' 7.2
  4. 5F. Aliti 6.9
  5. 29J. Balkovec 7.9
  6. 25Richard 7.2
  7. 42G. Makouta 7.9
  8. 11Rony Lopes ▼ 57' 6.7
  9. 7E. Karaca ▼ 87' 6.5
  10. 88Y. Özdemir 7.7
  11. 9S. Córdova 6.7

Dự bị 10

  1. 10S. Dursun ▲ 57' 6.5
  2. 3Nuno Lima ▲ 81' 6.7
  3. 17N. Janvier ▲ 87' 6.3
  4. 20F. Aksoy
  5. 70Juan Christian
  6. 23M. Bayram
  7. 21B. Bulut
  8. 99Y. Karagöz
  9. 22B. Çeken
  10. 33İ. Zehir
Göztepe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Stoilov
  1. 97M. Lis 6.5
  2. 24L. Nielsen 7.2
  3. 22K. Günter ▼ 79' 6.2
  4. 5Héliton 7.2
  5. 20N. Miroshi ▼ 59' 6.5
  6. 66Djalma Silva 6.9
  7. 43D. Tijanič ▼ 20' 6.7
  8. 16A. Dennis 7.3
  9. 94I. Solet ▼ 79' 6.9
  10. 9K. Kanatsızkuş ▼ 59' 6.5
  11. 79Rômulo 6.2

Dự bị 10

  1. 21D. Erdoğan ▲ 20' 6.3
  2. 26M. Bokélé ▲ 59' 6.6
  3. 11Juan ▲ 59' 7.0
  4. 4T. Altıkardeş ▲ 79' 6.6
  5. 7K. Matsuki ▲ 79' 6.5
  6. 12İ. Köybaşı
  7. 77O. Bayrak
  8. 8A. Ildız
  9. 30N. Sangaré
  10. 17E. Kılıçarslan

Thống kê

018
240
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc2
3Việt vị3
6Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
508Chuyền bóng236
432Chuyền chính xác163
85%Chính xác chuyền69%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu46
57Ghi được80
62Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu