Alanyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Göztepe

Alanyaspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 5, Göztepe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
Sân vận động
Bahçeşehir Okulları Stadyumu, Alanya
Trọng tài
Tugay Kaan Numanoglu, Turkey
Phong độ
DDWLW Alanyaspor
WDLLL Göztepe
  1. 23' Adam Bareiro
  2. 27' Brown Ideye
  3. 43' 0-1 F. Aksoyphản lưới
  4. HT0-1
  5. 46' A. Jahović B. Ideye
  6. 47' Adis Jahović
  7. 54' G. Tzavellas · D. Kądzior 1-1
  8. 70' Ceyhun Gülselam
  9. 75' E. Karaca Davidson
  10. 79' A. Esiti S. Aydoğdu
  11. 82' M. Pektemek A. Bareiro
  12. 90'+7 L. Gassama H. Akbunar
  13. 90'+7 Titi O. Nwobodo
  14. 90'+1 M. Mihojević F. Diabaté
  15. FT1-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Tokatlı
  1. 28Marafona 6.5
  2. 31G. Tzavellas 8.5
  3. 21F. Moubandje 7.0
  4. 24Juanfran 7.3
  5. 5F. Aksoy 6.7
  6. 6C. Gülselam 6.9
  7. 26E. Siopis 6.9
  8. 22B. Kutlu 6.2
  9. 92D. Kądzior 8.0
  10. 91Davidson ▼ 75' 6.3
  11. 9A. Bareiro ▼ 82' 6.7

Dự bị 8

  1. 7E. Karaca ▲ 75' 6.2
  2. 19M. Pektemek ▲ 82' 6.5
  3. 30S. Kırıntılı
  4. 23E. Bekiroglu
  5. 75T. Bingöl
  6. 14H. Acar
  7. 4A. Çelebi
  8. 27U. Güneş
Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ü. Karaman
  1. 70İ. Eğribayat 7.9
  2. 33A. Nukan 6.7
  3. 68D. Bureković 6.3
  4. 77M. Paluli 6.7
  5. 8S. Aydoğdu ▼ 79' 7.0
  6. 5A. Öztürk 6.9
  7. 7H. Akbunar ▼ 90' 7.3
  8. 60O. Nwobodo ▼ 90' 7.5
  9. 22B. Ideye ▼ 46' 6.3
  10. 29F. Diabaté ▼ 90' 6.3
  11. 9C. Ndiaye 6.9

Dự bị 10

  1. 18A. Jahović ▲ 46' 6.3
  2. 44A. Esiti ▲ 79' 6.2
  3. 20L. Gassama ▲ 90'
  4. 4Titi ▲ 90'
  5. 3M. Mihojević ▲ 90'
  6. 6K. Sönmez
  7. 16B. Megyeri
  8. 99S. Napoleoni
  9. 32P. Žulj
  10. 2K. Alıcı

Thống kê

0110
320
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm7
7Trúng đích0
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua6
554Chuyền bóng284
461Chuyền chính xác188
83%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu45
79Ghi được68
54Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu