Alanyaspor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Göztepe

Alanyaspor vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-2 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 4, hòa 5, Göztepe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Sân vận động
Bahçeşehir Okulları Stadyumu, Alanya
Trọng tài
M. Kalkavan
Phong độ
DDWLW Alanyaspor
WDLLL Göztepe
  1. 3' Davidson · E. Karaca 1-0
  2. 16' Obinna Nwobodo
  3. 28' Atakan Cankaya
  4. 32' Murat Paluli
  5. 44' Dženan Bureković
  6. HT1-0
  7. 46' Fatih Aksoy
  8. 46' B. Emir D. Bureković
  9. 46' Lourency C. Ndiaye
  10. 56' İrfan Can Eğribayat
  11. 57' Soner Aydoğdu
  12. 60' D. Tijanič Y. Kayan
  13. 62' 1-1 D. Tijanič · Lourency
  14. 66' E. Bekiroglu F. Aksoy
  15. 67' Famara Diédhiou
  16. 72' K. Babacar F. Diédhiou
  17. 78' 1-2 Lourency
  18. 80' Candeias U. Güneş
  19. 85' K. Alıcı M. Paluli
  20. 89' N. Milunović · Juanfran 2-2
  21. 90'+11 Davidson
  22. 90'+3 B. Ideye A. Jahović
  23. FT2-2

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Korkmaz
  1. 1S. Kırıntılı 6.3
  2. 19N. Milunović 6.7
  3. 25M. Mevlja 6.5
  4. 24Juanfran 8.0
  5. 20F. Aksoy ▼ 66' 7.2
  6. 7E. Karaca 6.6
  7. 75T. Bingöl 7.0
  8. 23E. Akbaba 6.9
  9. 6U. Güneş ▼ 80' 6.6
  10. 14F. Diédhiou ▼ 72' 6.5
  11. 91Davidson 8.2

Dự bị 10

  1. 11E. Bekiroglu ▲ 66' 6.7
  2. 10K. Babacar ▲ 72' 6.5
  3. 21Candeias ▲ 80' 6.9
  4. 30Y. Karagöz
  5. 4L. Fer
  6. 70O. Aydın
  7. 18João Novais
  8. 17Wilson Eduardo
  9. 28Marafona
  10. 15C. Awaziem
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. El Maestro
  1. 1İ. Eğribayat 7.6
  2. 15D. Arslanagić 7.2
  3. 68D. Bureković ▼ 46' 6.3
  4. 4K. Demirtaş 6.6
  5. 77M. Paluli ▼ 85' 6.6
  6. 8S. Aydoğdu 6.9
  7. 5O. Nwobodo 6.6
  8. 30Y. Kayan ▼ 60' 6.3
  9. 23A. Çankaya 6.7
  10. 18A. Jahović ▼ 90' 6.2
  11. 9C. Ndiaye ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 41B. Emir ▲ 46' 6.9
  2. 11Lourency ▲ 46' 8.6
  3. 43D. Tijanič ▲ 60' 6.9
  4. 2K. Alıcı ▲ 85' 6.9
  5. 22B. Ideye ▲ 90' 6.3
  6. 10B. Şimşek
  7. 40W. Ángel
  8. 14M. Baku
  9. 13A. Özçimen
  10. 19E. Saçıkara

Thống kê

038
460
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
9Trúng đích5
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
3Cứu thua6
451Chuyền bóng389
358Chuyền chính xác304
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

50Trận đấu48
90Ghi được62
73Thủng lưới86
1.8Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu