Göztepe
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Alanyaspor

Göztepe vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 0-2 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 1, hòa 5, Alanyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
Z. Küçük
Phong độ
WDLLL Göztepe
DDWLW Alanyaspor
  1. 36' Oğuz Aydın
  2. 40' Oussama Tannane
  3. HT0-0
  4. 46' T. Bingöl O. Aydın
  5. 52' Obinna Nwobodo
  6. 67' Lourency O. Tannane
  7. 67' D. Tijanič C. Ndiaye
  8. 67' A. Jahović K. Alıcı
  9. 68' F. Diédhiou Candeias
  10. 68' U. Güneş E. Akbaba
  11. 71' 0-1 F. Diédhiou · E. Karaca
  12. 81' F. Bayır E. Karaca
  13. 84' Y. Kayan O. Nwobodo
  14. 89' E. Özkayımoğlu F. Di Santo
  15. 90'+6 Kahraman Demirtaş
  16. 90'+4 L. Fer E. Bekiroglu
  17. 90'+7 0-2 T. Bingöl
  18. FT0-2

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tomas
  1. 1İ. Eğribayat 6.5
  2. 15D. Arslanagić 6.7
  3. 4K. Demirtaş 6.3
  4. 2K. Alıcı ▼ 67' 6.9
  5. 8S. Aydoğdu 6.9
  6. 7H. Akbunar 6.9
  7. 5O. Nwobodo ▼ 84' 6.9
  8. 23A. Çankaya 6.7
  9. 26F. Di Santo ▼ 89' 6.5
  10. 34O. Tannane ▼ 67' 6.9
  11. 9C. Ndiaye ▼ 67' 6.5

Dự bị 10

  1. 11Lourency ▲ 67' 6.3
  2. 43D. Tijanič ▲ 67' 6.2
  3. 18A. Jahović ▲ 67' 6.3
  4. 30Y. Kayan ▲ 84' 6.3
  5. 17E. Özkayımoğlu ▲ 89' 6.0
  6. 12K. Pirić
  7. 77M. Paluli
  8. 14M. Baku
  9. 29Y. Talum
  10. 68D. Bureković
Alanyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Felipe Sánchez
  1. 28Marafona 6.9
  2. 19N. Milunović 7.9
  3. 24Juanfran 7.7
  4. 31C. Borja 6.9
  5. 15C. Awaziem 7.3
  6. 21Candeias ▼ 68' 7.0
  7. 7E. Karaca ▼ 81' 7.2
  8. 18João Novais 7.2
  9. 23E. Akbaba ▼ 68' 7.3
  10. 11E. Bekiroglu ▼ 90' 6.6
  11. 70O. Aydın ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 75T. Bingöl ▲ 46' 6.9
  2. 14F. Diédhiou ▲ 68' 7.3
  3. 6U. Güneş ▲ 68' 6.7
  4. 35F. Bayır ▲ 81' 7.0
  5. 4L. Fer ▲ 90'
  6. 1S. Kırıntılı
  7. 30Y. Karagöz
  8. 16E. Aydoğan
  9. 25M. Mevlja
  10. 20F. Aksoy

Thống kê

022
410
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm12
0Trúng đích4
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
5Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua0
419Chuyền bóng550
341Chuyền chính xác475
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

48Trận đấu50
62Ghi được90
86Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu