Göztepe
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Alanyaspor

Göztepe vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 3-3 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 1, hòa 5, Alanyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
Y. Uğurlu
Phong độ
WDLLL Göztepe
DDWLW Alanyaspor
  1. 4' 0-1 E. Karaca
  2. 11' S. Gürler 1-1
  3. 22' C. Borges
  4. 31' S. Caulker
  5. 42' Juanfran
  6. 43' A. Ozturk
  7. 45'+3 1-2 P. Cissé · E. Karaca
  8. HT1-2
  9. 46' Djalma J. Fernándes
  10. 49' A. Öztürk · B. Emir 2-2
  11. 59' D. Kadah K. Wilczek
  12. 64' 2-3 P. Cissé · E. Karaca
  13. 68' Castro Marcio Mossoró
  14. 69' S. Napoleoni Z. Tripić
  15. 71' O. Bulut Djalma
  16. 73' Titi
  17. 75' H. Akbunar S. Aydoğdu
  18. 82' M. Çağıran S. Uçan
  19. 90'+4 M. Pektemek P. Cissé
  20. 90' S. Napoleoni · Castro 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 13Beto 6.2
  2. 4Titi 6.5
  3. 20L. Gassama 6.2
  4. 41B. Emir 7.6
  5. 10Marcio Mossoró ▼ 68' 6.3
  6. 6C. Borges 6.9
  7. 88S. Aydoğdu ▼ 75' 6.5
  8. 11S. Gürler 6.6
  9. 5A. Öztürk 7.2
  10. 27Z. Tripić ▼ 69' 6.7
  11. 21K. Wilczek ▼ 59' 6.2

Dự bị 10

  1. 63D. Kadah ▲ 59' 6.7
  2. 8Castro ▲ 68' 6.6
  3. 99S. Napoleoni ▲ 69' 7.2
  4. 7H. Akbunar ▲ 75' 6.3
  5. 17A. Biyogo Poko
  6. 15K. Kesgin
  7. 77M. Paluli
  8. 33A. Nukan
  9. 30Y. Kayan
  10. 1M. Bakırbaş
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Bulut
  1. 28Marafona 5.9
  2. 31G. Tzavellas 6.9
  3. 44S. Caulker 6.3
  4. 17K. Kanak 6.0
  5. 24Juanfran 6.2
  6. 7E. Karaca ⇢2 8.3
  7. 6C. Gülselam 7.3
  8. 8S. Uçan ▼ 82' 6.7
  9. 10J. Fernándes ▼ 46' 5.9
  10. 9P. Cissé ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 11A. Bakasetas 7.0

Dự bị 10

  1. 30Djalma ▲ 46' 6.9
  2. 25O. Bulut ▲ 71' 6.5
  3. 35M. Çağıran ▲ 82' 6.6
  4. 19M. Pektemek ▲ 90'
  5. 14Baiano
  6. 53L. Gör
  7. 77E. Altıntaş
  8. 34E. Birniçan
  9. 23Welinton
  10. 27U. Güneş

Thống kê

033
420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
3Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
434Chuyền bóng409
368Chuyền chính xác339
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

40Trận đấu44
59Ghi được89
57Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu