Göztepe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alanyaspor

Göztepe vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 1, hòa 5, Alanyaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
Ali Sansalan, Turkey
Phong độ
WDLLL Göztepe
DDWLW Alanyaspor
  1. 45' Salih Uçan
  2. HT0-0
  3. 59' Marcio Mossoró Guilherme
  4. 65' Kubilay Sönmez
  5. 65' Manolis Siopis
  6. 69' E. Bekiroglu S. Uçan
  7. 70' Z. Tripić · H. Akbunar 1-0
  8. 72' Alpaslan Öztürk
  9. 78' Khouma Babacar
  10. 79' Davidson K. Babacar
  11. 79' T. Bingöl A. Gülay
  12. 79' M. Pektemek E. Siopis
  13. 80' S. Napoleoni Z. Tripić
  14. 89' O. Nwobodo H. Akbunar
  15. 89' D. Bureković K. Sönmez
  16. 90' Adam Bareiro
  17. FT1-0

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 70İ. Eğribayat 7.9
  2. 41B. Emir 7.6
  3. 3M. Mihojević 7.2
  4. 77M. Paluli 6.9
  5. 8S. Aydoğdu 6.9
  6. 12Guilherme ▼ 59' 7.5
  7. 5A. Öztürk 6.3
  8. 11Z. Tripić ▼ 80' 7.2
  9. 7H. Akbunar ▼ 89' 6.5
  10. 6K. Sönmez ▼ 89' 6.7
  11. 9C. Ndiaye 6.3

Dự bị 8

  1. 10Marcio Mossoró ▲ 59' 6.5
  2. 99S. Napoleoni ▲ 80' 6.2
  3. 60O. Nwobodo ▲ 89' 6.3
  4. 68D. Bureković ▲ 89' 6.5
  5. 66B. Süleyman
  6. 16B. Megyeri
  7. 53T. Topaloğlu
  8. 4Titi
Alanyaspor Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Tokatlı
  1. 28Marafona 7.0
  2. 31G. Tzavellas 6.9
  3. 24Juanfran 7.3
  4. 5F. Aksoy 6.6
  5. 3A. Gülay ▼ 79' 7.2
  6. 8S. Uçan ▼ 69' 6.9
  7. 26E. Siopis ▼ 79' 6.9
  8. 22B. Kutlu 7.2
  9. 10K. Babacar ▼ 79' 6.9
  10. 11A. Bakasetas 7.9
  11. 9A. Bareiro 7.2

Dự bị 8

  1. 23E. Bekiroglu ▲ 69' 6.5
  2. 91Davidson ▲ 79' 6.7
  3. 75T. Bingöl ▲ 79' 6.6
  4. 19M. Pektemek ▲ 79' 6.7
  5. 13A. Güney
  6. 20H. Ayaroğlu
  7. 27U. Güneş
  8. 4A. Çelebi

Thống kê

024
630
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm17
5Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
4Phạt góc6
3Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
269Chuyền bóng495
180Chuyền chính xác413
67%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
40 89 - 44 +45 84
2
Galatasaray S.K.
40 80 - 36 +44 84
3
Fenerbahçe S.K.
40 72 - 41 +31 82
4
Trabzonspor
40 50 - 37 +13 71
5
Sivasspor
40 54 - 43 +11 65
6
Hatayspor
40 62 - 53 +9 61
7
Alanyaspor
40 58 - 45 +13 60
8
Fatih Karagümrük S.K.
40 64 - 52 +12 60
9
Gaziantep F.K.
40 59 - 51 +8 58
10
Göztepe
40 59 - 59 0 51
11
Konyaspor
40 49 - 48 +1 50
12
İstanbul Başakşehir F.K.
40 43 - 55 -12 48
13
Rizespor
40 53 - 69 -16 48
14
Kasımpaşa S.K.
40 47 - 57 -10 46
15
Yeni Malatyaspor
40 49 - 53 -4 45
16
Antalyaspor
40 41 - 55 -14 44
17
Kayserispor
40 35 - 52 -17 41
18
Erzurumspor FK
40 44 - 68 -24 40
19
Ankaragücü
40 46 - 65 -19 38
20
Gençlerbirliği S.K.
40 44 - 76 -32 38
21
Denizlispor
40 38 - 77 -39 28
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu50
68Ghi được79
68Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu