Göztepe vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: Göztepe 2-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
- Trọng tài
- A. Kardeşler
- Phong độ
- WDLLL Göztepe
- LDWWW Galatasaray S.K.
- 3' 0-1 V. Nelsson · Mostafa Mohamed
- 7' Dino Arslanagić
- 33' Mostafa Mohamed
- 45'+1 C. Ndiaye11m 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ A. Cicâldău ▼ E. Pulgar
- 62' ▲ B. Kutlu ▼ H. Dervişoğlu
- 67' Kerim Alıcı
- 70' C. Ndiaye11m 2-1
- 71' ▲ A. Kara ▼ S. Aydoğdu
- 72' ▲ A. Jahović ▼ F. Di Santo
- 74' ▲ B. Gomis ▼ Mostafa Mohamed
- 74' ▲ E. Kılınç ▼ R. Babel
- 82' Adis Jahović
- 85' Kerem Aktürkoğlu
- 87' ▲ O. Tannane ▼ C. Ndiaye
- 87' 2-2 B. Gomis11m
- 90'+6 Berkan Emir
- 90'+9 Bafetimbi Gomis
- 90'+5 Victor Nelsson
- 90'+5 Emre Kılınç
- 90'+2 Bafetimbi Gomis
- 90'+8 ▲ D. Tijanič ▼ D. Arslanagić
- 90'+11 ▲ P. van Aanholt ▼ K. Aktürkoğlu
- 90'+9 2-3 B. Gomis11m
- FT2-3
Đội hình
- 1İ. Eğribayat 6.2
- 33A. Nukan 6.7
- 40W. Ángel 6.7
- 15D. Arslanagić ▼ 90' 6.2
- 41B. Emir 6.9
- 2K. Alıcı 6.9
- 8S. Aydoğdu ▼ 71' 6.9
- 7H. Akbunar 6.9
- 5O. Nwobodo 6.3
- 26F. Di Santo ▼ 72' 6.6
- 9C. Ndiaye ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 10
- 88A. Kara ▲ 71' 6.5
- 18A. Jahović ▲ 72' 6.2
- 34O. Tannane ▲ 87' 6.7
- 43D. Tijanič ▲ 90'
- 4K. Demirtaş
- 11Lourency
- 14M. Baku
- 30Y. Kayan
- 12K. Pirić
- 77M. Paluli
- 26Iñaki Peña 6.9
- 19Ö. Bayram 5.9
- 3O. Elabdellaoui 6.2
- 45Marcão 6.9
- 25V. Nelsson ⚽ 7.2
- 4T. Antalyalı 6.3
- 15E. Pulgar ▼ 61' 6.7
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 90' 6.9
- 8R. Babel ▼ 74' 6.2
- 11Mostafa Mohamed ⇢ ▼ 74' 7.2
- 67H. Dervişoğlu ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 33A. Cicâldău ▲ 61' 6.5
- 22B. Kutlu ▲ 62' 6.6
- 18B. Gomis ⚽2 ▲ 74' 7.9
- 54E. Kılınç ▲ 74' 7.9
- 6P. van Aanholt ▲ 90'
- 93S. Boey
- 89S. Feghouli
- 53B. Yılmaz
- 88S. Kaya
- 13İ. Çipe
Thống kê
03⚑5
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm10
5Trúng đích7
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
19Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
376Chuyền bóng269
295Chuyền chính xác186
78%Chính xác chuyền69%
So sánh
48Trận đấu60
62Ghi được93
86Thủng lưới93
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai42