Galatasaray S.K. vs Göztepe
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 2-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Göztepe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- A. Şansalan
- Phong độ
- LDWWW Galatasaray S.K.
- WDLLL Göztepe
- 43' 0-1 C. Ndiaye · H. Akbunar
- HT0-1
- 46' ▲ A. Öztürk ▼ C. Luyindama
- 46' ▲ M. Diagne ▼ S. Feghouli
- 49' H. Dervişoğlu · B. Kutlu 1-1
- 56' O. Moruțan · A. Cicâldău 2-1
- 61' ▲ D. Tijanič ▼ Y. Kayan
- 62' Halil Dervişoğlu
- 70' ▲ E. Kılınç ▼ H. Dervişoğlu
- 77' ▲ A. Jahović ▼ Lourency
- 77' ▲ M. Baku ▼ S. Aydoğdu
- 78' ▲ K. Demirtaş ▼ B. Emir
- 82' Alexandru Cicâldău
- 84' ▲ O. Çağlayan ▼ O. Moruțan
- 88' Patrick van Aanholt
- 90'+3 ▲ Mostafa Mohamed ▼ K. Aktürkoğlu
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Muslera 6.2
- 6P. van Aanholt 7.2
- 2D. Yedlin 6.6
- 27C. Luyindama ▼ 46' 6.2
- 25V. Nelsson 7.2
- 89S. Feghouli ▼ 46' 6.6
- 33A. Cicâldău ⇢ 6.6
- 21O. Moruțan ⚽ ▼ 84' 8.0
- 7K. Aktürkoğlu ▼ 90' 7.3
- 22B. Kutlu ⇢ 7.3
- 67H. Dervişoğlu ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 5A. Öztürk ▲ 46' 7.0
- 90M. Diagne ▲ 46' 7.0
- 54E. Kılınç ▲ 70' 6.7
- 17O. Çağlayan ▲ 84' 6.6
- 11Mostafa Mohamed ▲ 90'
- 99F. Öztürk
- 24K. Arslan
- 19Ö. Bayram
- 8R. Babel
- 12Gustavo Assunção
- 1İ. Eğribayat 5.6
- 40W. Ángel 7.0
- 15D. Arslanagić 6.3
- 41B. Emir ▼ 78' 6.2
- 2K. Alıcı 6.5
- 8S. Aydoğdu ▼ 77' 7.2
- 7H. Akbunar ⇢ 6.3
- 5O. Nwobodo 6.2
- 30Y. Kayan ▼ 61' 6.2
- 11Lourency ▼ 77' 6.2
- 9C. Ndiaye ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 43D. Tijanič ▲ 61' 6.9
- 18A. Jahović ▲ 77' 6.7
- 14M. Baku ▲ 77' 6.3
- 4K. Demirtaş ▲ 78' 6.3
- 22B. Ideye
- 23A. Çankaya
- 13A. Özçimen
- 19E. Saçıkara
- 33A. Nukan
- 25E. Kömür
Thống kê
03⚑5
⚑500
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
447Chuyền bóng357
360Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền74%
So sánh
60Trận đấu48
93Ghi được62
93Thủng lưới86
1.55Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai32