Galatasaray S.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Göztepe

Galatasaray S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 5, hòa 0, Göztepe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
DWDLL Göztepe
  1. 6' 0-1 E. Bekiroglu
  2. 15' Davinson Sánchez
  3. 19' V. Osimhen 1-1
  4. 21' Barış Alper Yılmaz
  5. 30' Malcom Bokele
  6. 42' Malcom Bokele
  7. 42' Malcom Bokele
  8. HT1-1
  9. 46' M. Icardi B. A. Yilmaz
  10. 46' T. Altikardes F. Bayir
  11. 46' N. Miroshi Rhaldney
  12. 61' J. Olaitan E. Bekiroglu
  13. 62' E. Elmali I. Jakobs
  14. 62' K. Ayhan D. Sanchez
  15. 63' I. Koybasi A. Dennis
  16. 63' Gabriel Sara · Y. Akgun 2-1
  17. 66' M. Icardi 3-1
  18. 81' A. Unyay M. Lemina
  19. 86' A. Kutucu V. Osimhen
  20. 86' S. Bouajila Janderson
  21. FT3-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir
  2. 7R. Sallai
  3. 6D. Sanchez▼ 62'
  4. 42A. Bardakci
  5. 4I. Jakobs▼ 62'
  6. 99M. Lemina▼ 81'
  7. 8Gabriel Sara
  8. 10L. Sane
  9. 11Y. Akgun
  10. 53B. A. Yilmaz▼ 46'
  11. 45V. Osimhen▼ 86'

Dự bị 10

  1. 19G. Guvenc
  2. 3M. Baltaci
  3. 9M. Icardi▲ 46'
  4. 17E. Elmali▲ 62'
  5. 18B. Kutlu
  6. 21A. Kutucu▲ 86'
  7. 23K. Ayhan▲ 62'
  8. 30Y. Demir
  9. 88K. Karatas
  10. 91A. Unyay▲ 81'
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Kolev Stoilov
  1. 1M. Lis
  2. 23F. Bayir▼ 46'
  3. 5Heliton
  4. 26M. Bokele
  5. 2A. Kurtulan
  6. 6Rhaldney▼ 46'
  7. 30A. Dennis▼ 63'
  8. 15A. Cherni
  9. 11E. Bekiroglu▼ 61'
  10. 39Janderson▼ 86'
  11. 9Juan Santos

Dự bị 10

  1. 17E. Kilicarslan
  2. 4T. Altikardes▲ 46'
  3. 10J. Olaitan▲ 61'
  4. 12I. Koybasi▲ 63'
  5. 13Ruan Teixeira
  6. 22U. Yildiz
  7. 24S. Bouajila▲ 86'
  8. 77O. Bayrak
  9. 20N. Miroshi▲ 46'
  10. 8A. Ildiz

Thống kê

018
221
80%Kiểm soát bóng20%
27Dứt điểm5
13Trúng đích3
10Chệch đích2
4Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
591Chuyền bóng155
88%Chính xác chuyền53%
3.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu38
117Ghi được46
62Thủng lưới36
2.09Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn16
65Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu