Galatasaray S.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Göztepe

Galatasaray S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Göztepe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
K. Gençerler
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDLLL Göztepe
  1. 30' Marcao
  2. 35' R. Donk
  3. 45' A. Nukan
  4. HT0-0
  5. 49' Beto
  6. 60' M. Saracchi 1-0
  7. 62' Castro A. Biyogo Poko
  8. 76' K. Kesgin Marcio Mossoró
  9. 77' 1-1 S. Napoleoni · M. Paluli
  10. 81' E. Akbaba 2-1
  11. 85' C. Borges A. Öztürk
  12. 89' J. Durmaz Ö. Bayram
  13. 89' T. Antalyalı S. Feghouli
  14. 90'+3 A. Çalık A. Büyük
  15. 90' M. Linnes Mariano
  16. 90'+5 Y. Akgün E. Akbaba
  17. 90'+7 Y. Akgün · T. Antalyalı 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Terim
  1. 34O. Kocuk 6.5
  2. 22Mariano ▼ 90' 7.0
  3. 19Ö. Bayram ▼ 89' 7.0
  4. 45Marcão Teixeira 6.3
  5. 36M. Saracchi 7.3
  6. 15R. Donk 6.2
  7. 89S. Feghouli ▼ 89' 7.3
  8. 10Y. Belhanda 6.3
  9. 6J. Seri 6.9
  10. 20E. Akbaba ▼ 90' 7.2
  11. 7A. Büyük ▼ 90' 6.6

Dự bị 10

  1. 21J. Durmaz ▲ 89' 6.0
  2. 48T. Antalyalı ▲ 89' 7.3
  3. 5A. Çalık ▲ 90'
  4. 14M. Linnes ▲ 90' 6.3
  5. 17Y. Akgün ▲ 90' 7.7
  6. 28J. Sekidika
  7. 40E. Bayram
  8. 51B. Balaban
  9. 2Ş. Özbayraklı
  10. 8S. İnan
Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 13Beto 5.7
  2. 33A. Nukan 6.3
  3. 41B. Emir 6.6
  4. 77M. Paluli 6.3
  5. 10Marcio Mossoró ▼ 76' 6.9
  6. 88S. Aydoğdu 6.9
  7. 5A. Öztürk ▼ 85' 6.9
  8. 27Z. Tripić 6.6
  9. 17A. Biyogo Poko ▼ 62' 6.9
  10. 7H. Akbunar 6.7
  11. 99S. Napoleoni 7.2

Dự bị 10

  1. 8Castro ▲ 62' 6.9
  2. 15K. Kesgin ▲ 76' 6.3
  3. 6C. Borges ▲ 85' 6.3
  4. 30Y. Kayan
  5. 18E. Özkayımoğlu
  6. 20L. Gassama
  7. 28M. Yıldırım
  8. 25Wallace
  9. 4Titi
  10. 24E. Bilen

Thống kê

025
220
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
445Chuyền bóng364
379Chuyền chính xác295
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

47Trận đấu40
67Ghi được59
58Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu