Galatasaray S.K.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Göztepe

Galatasaray S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-2 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 5, hòa 0, Göztepe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
DWDLL Göztepe
  1. 16' 0-1 N. Miroshi · Andre Henrique
  2. 33' D. Sanchez 1-1
  3. 36' André Henrique
  4. HT1-1
  5. 46' A. Batrakov A. Bardakci
  6. 55' Gabriel Sara · V. Osimhen 2-1
  7. 61' Victor Osimhen
  8. 62' Malcom Bokele
  9. 63' V. Osimhen11m 3-1
  10. 64' O. Bayrak R. Akonnor
  11. 64' Juan Janderson
  12. 64' S. Armstrong E. Bekiroglu
  13. 65' 3-2 Juan
  14. 67' Victor Osimhen
  15. 70' Barış Alper Yılmaz
  16. 73' W. Singo Gabriel Sara
  17. 73' L. Sane B. Yilmaz
  18. 79' B. Boke Andre Henrique
  19. 81' E. Elmali Y. Akgun
  20. 89' A. Matos Rhaldney
  21. 90'+4 Eren Elmalı
  22. 90'+1 L. Ugochukwu L. Torreira
  23. FT3-2

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 24J. Yilmaz
  2. 7R. Sallai
  3. 6D. Sanchez
  4. 42A. Bardakci▼ 46'
  5. 4I. Jakobs
  6. 34L. Torreira▼ 90'
  7. 99M. Lemina
  8. 11Y. Akgun▼ 81'
  9. 8Gabriel Sara▼ 73'
  10. 53B. Yilmaz▼ 73'
  11. 45V. Osimhen

Dự bị 10

  1. 1U. Cakir
  2. 90W. Singo▲ 73'
  3. 17E. Elmali▲ 81'
  4. 23K. Ayhan
  5. 91A. Unyay
  6. 20I. Gundogan
  7. 18L. Ugochukwu▲ 90'
  8. 83A. Batrakov▲ 46'
  9. 74R. Nhaga
  10. 10L. Sane▲ 73'
Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 25L. Gugeshashvili
  2. 4T. Altikardes
  3. 13E. Yildirim
  4. 26M. Bokele
  5. 2A. Kurtulan
  6. 20N. Miroshi
  7. 5Rhaldney▼ 89'
  8. 12R. Akonnor▼ 64'
  9. 10E. Bekiroglu▼ 64'
  10. 7Andre Henrique▼ 79'
  11. 39Janderson▼ 64'

Dự bị 7

  1. 1A. Ozcimen
  2. 33S. Ozturk
  3. 16O. Bayrak▲ 64'
  4. 6A. Matos▲ 89'
  5. 9Juan▲ 64'
  6. 22S. Armstrong▲ 64'
  7. 14B. Boke▲ 79'

Thống kê

026
220
67%Kiểm soát bóng33%
34Dứt điểm9
11Trúng đích4
18Chệch đích3
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị6
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
468Chuyền bóng235
84%Chính xác chuyền61%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Amed
4 7 - 5 +2 7
6
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
7
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
8
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
9
Rizespor
3 3 - 3 0 6
10
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
11
Gaziantep F.K.
3 3 - 3 0 4
12
Alanyaspor
3 3 - 3 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
3 5 - 7 -2 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

9Trận đấu9
21Ghi được16
17Thủng lưới11
2.33Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu