Göztepe
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Galatasaray S.K.

Göztepe vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Gürsel Aksel Stadyumu, Izmir
Phong độ
DWDLL Göztepe
LDWWW Galatasaray S.K.
  1. 5' 0-1 B. A. Yilmaz · L. Sane
  2. 19' 0-2 Allan Godoiphản lưới
  3. HT0-2
  4. 50' Juan Santos · N. Miroshi 1-2
  5. 62' I. Jakobs E. Elmali
  6. 63' Gabriel Sara Y. Asprilla
  7. 73' A. Antunes E. Bekiroglu
  8. 75' 1-3 M. Lemina · Gabriel Sara
  9. 79' F. Krastev A. Dennis
  10. 79' Jeh Janderson
  11. 79' L. Torreira I. Gundogan
  12. 85' K. Ayhan R. Sallai
  13. 85' M. Icardi L. Sane
  14. 89' Barış Alper Yılmaz
  15. FT1-3

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stanimir Stoilov
  1. 1M. Lis
  2. 3Allan Godoi
  3. 5Heliton
  4. 4T. Altikardes
  5. 2A. Kurtulan
  6. 30A. Dennis▼ 79'
  7. 20N. Miroshi
  8. 15A. Cherni
  9. 11E. Bekiroglu▼ 73'
  10. 39Janderson▼ 79'
  11. 9Juan Santos

Dự bị 9

  1. 17E. Kilicarslan
  2. 33S. Ozturk
  3. 8A. Antunes▲ 73'
  4. 77O. Bayrak
  5. 6M. Mohammed
  6. 14Guilherme Luiz
  7. 10F. Krastev▲ 79'
  8. 22U. Yildiz
  9. 19Jeh▲ 79'
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir
  2. 93S. Boey
  3. 6D. Sanchez
  4. 90W. Singo
  5. 17E. Elmali▼ 62'
  6. 99M. Lemina
  7. 20I. Gundogan▼ 79'
  8. 10L. Sane▼ 85'
  9. 22Y. Asprilla▼ 63'
  10. 7R. Sallai▼ 85'
  11. 53B. A. Yilmaz

Dự bị 10

  1. 19G. Guvenc
  2. 34L. Torreira▲ 79'
  3. 11Y. Akgun
  4. 4I. Jakobs▲ 62'
  5. 8Gabriel Sara▲ 63'
  6. 23K. Ayhan▲ 85'
  7. 9M. Icardi▲ 85'
  8. 77N. Lang
  9. 21A. Kutucu
  10. 74R. Nhaga

Thống kê

004
210
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm7
6Trúng đích4
10Chệch đích2
1Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
230Chuyền bóng506
67%Chính xác chuyền82%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu56
46Ghi được117
36Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận2.09
17Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn37
23Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu