Galatasaray S.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Göztepe

Galatasaray S.K. vs Göztepe

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-1 Göztepe tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 10, hòa 0, Göztepe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
Mete Kalkavan, Turkey
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
WDLLL Göztepe
  1. 4' E. Kılınç 1-0
  2. 12' A. Turan · R. Donk 2-0
  3. 14' 2-1 S. Aydoğdu · H. Akbunar
  4. HT2-1
  5. 46' S. Napoleoni Z. Tripić
  6. 58' Omar Elabdellaoui
  7. 62' S. Feghouli · T. Antalyalı 3-1
  8. 67' O. Çağlayan M. Diagne
  9. 67' Marcio Mossoró Y. Kayan
  10. 83' E. Akbaba S. Feghouli
  11. 83' Ö. Bayram A. Turan
  12. 83' B. Süleyman M. Mihojević
  13. 84' Obinna Nwobodo
  14. 90'+3 B. Elmaz E. Kılınç
  15. 90'+3 E. Bayram Y. Belhanda
  16. FT3-1

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 34O. Kocuk 7.3
  2. 3O. Elabdellaoui 7.2
  3. 36M. Saracchi 7.2
  4. 27C. Luyindama 7.2
  5. 15R. Donk 7.2
  6. 66A. Turan ▼ 83' 7.2
  7. 89S. Feghouli ▼ 83' 7.2
  8. 10Y. Belhanda ▼ 90' 6.9
  9. 4T. Antalyalı 7.9
  10. 54E. Kılınç ▼ 90' 7.0
  11. 90M. Diagne ▼ 67' 6.9

Dự bị 10

  1. 17O. Çağlayan ▲ 67' 6.9
  2. 20E. Akbaba ▲ 83' 7.3
  3. 19Ö. Bayram ▲ 83' 7.2
  4. 63B. Elmaz ▲ 90'
  5. 40E. Bayram ▲ 90'
  6. 2Ş. Özbayraklı
  7. 80A. Kol
  8. 14M. Linnes
  9. 56K. Ersunar
  10. 77J. Sekidika
Göztepe Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 16B. Megyeri 6.6
  2. 20L. Gassama 6.5
  3. 33A. Nukan 6.3
  4. 41B. Emir 6.9
  5. 3M. Mihojević ▼ 83' 6.3
  6. 8S. Aydoğdu 6.6
  7. 11Z. Tripić ▼ 46' 6.2
  8. 7H. Akbunar 6.9
  9. 60O. Nwobodo 7.3
  10. 30Y. Kayan ▼ 67' 6.9
  11. 9C. Ndiaye 6.7

Dự bị 10

  1. 99S. Napoleoni ▲ 46' 6.7
  2. 10Marcio Mossoró ▲ 67' 6.2
  3. 66B. Süleyman ▲ 83' 7.0
  4. 53T. Topaloğlu
  5. 23T. Öniz
  6. 13A. Özçimen
  7. 68D. Bureković
  8. 90E. Binici
  9. 4Titi
  10. 27Y. Basravi

Thống kê

018
710
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm12
8Trúng đích5
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc7
3Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
559Chuyền bóng346
469Chuyền chính xác254
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

51Trận đấu45
98Ghi được68
45Thủng lưới68
1.92Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu