Göztepe
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Galatasaray S.K.

Göztepe vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Göztepe 1-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Göztepe thắng 0, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Göztepe Gürsel Aksel Stadı, İzmir
Trọng tài
Fırat Aydınus, Turkey
Phong độ
WDLLL Göztepe
LDWWW Galatasaray S.K.
  1. 9' F. Diabaté · D. Bureković 1-0
  2. 19' 1-1 K. Aktürkoğlu · H. Dervişoğlu
  3. 39' 1-2 K. Aktürkoğlu
  4. 45' Muhammed Kerem Aktürkoğlu
  5. HT1-2
  6. 46' A. Esiti C. Ndiaye
  7. 64' 1-3 K. Aktürkoğlu11m
  8. 66' M. Paluli L. Gassama
  9. 66' Z. Tripić F. Diabaté
  10. 68' O. Çağlayan H. Dervişoğlu
  11. 68' H. Onyekuru K. Aktürkoğlu
  12. 71' Obinna Nwobodo
  13. 72' P. Žulj S. Aydoğdu
  14. 74' O. Etebo T. Antalyalı
  15. 81' B. Ideye A. Jahović
  16. 83' A. Turan E. Kılınç
  17. 83' Ö. Bayram S. Feghouli
  18. FT1-3

Đội hình

Göztepe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ü. Karaman
  1. 70İ. Eğribayat 6.3
  2. 20L. Gassama ▼ 66' 6.5
  3. 33A. Nukan 6.5
  4. 68D. Bureković 6.2
  5. 41B. Emir 6.2
  6. 8S. Aydoğdu ▼ 72' 6.3
  7. 7H. Akbunar 6.3
  8. 60O. Nwobodo 6.3
  9. 18A. Jahović ▼ 81' 6.5
  10. 29F. Diabaté ▼ 66' 6.6
  11. 9C. Ndiaye ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 44A. Esiti ▲ 46' 6.3
  2. 77M. Paluli ▲ 66' 6.6
  3. 11Z. Tripić ▲ 66' 6.5
  4. 32P. Žulj ▲ 72' 6.3
  5. 22B. Ideye ▲ 81' 6.5
  6. 2K. Alıcı
  7. 13A. Özçimen
  8. 30Y. Kayan
  9. 99S. Napoleoni
  10. 80B. Şimşek
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Terim
  1. 1F. Muslera 6.2
  2. 2Ş. Özbayraklı 6.6
  3. 45Marcão Teixeira 7.0
  4. 36M. Saracchi 7.0
  5. 27C. Luyindama 6.6
  6. 89S. Feghouli ▼ 83' 7.2
  7. 4T. Antalyalı ▼ 74' 7.2
  8. 54E. Kılınç ▼ 83' 7.7
  9. 83Gedson Fernandes 7.5
  10. 18K. Aktürkoğlu ⚽3 ▼ 68' 8.3
  11. 11H. Dervişoğlu ▼ 68' 7.3

Dự bị 10

  1. 17O. Çağlayan ▲ 68' 6.3
  2. 7H. Onyekuru ▲ 68' 6.3
  3. 13O. Etebo ▲ 74' 6.9
  4. 66A. Turan ▲ 83' 6.7
  5. 19Ö. Bayram ▲ 83' 6.3
  6. 49V. Ozornwafor
  7. 23E. Taşdemir
  8. 34O. Kocuk
  9. 99F. Öztürk
  10. 20E. Akbaba

Thống kê

013
810
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm14
1Trúng đích6
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị4
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
401Chuyền bóng557
331Chuyền chính xác489
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

45Trận đấu51
68Ghi được98
68Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu