Keçiörengücü
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Boluspor

Keçiörengücü vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 5-1 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 5, Boluspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
LLLLD Boluspor
  1. 3' T. Dirdirogluphản lưới 1-0
  2. 10' H. Ayan 2-0
  3. 11' Ali Dere
  4. 23' Odise Roshi
  5. 26' O. Roshi · J. Fernandes 3-0
  6. 35' Ömürcan Artan
  7. 39' F. Ezeh · J. Fernandes 4-0
  8. HT4-0
  9. 46' A. Usluoglu R. Akanbi
  10. 61' S. Lus A. Dere
  11. 61' E. Develi I. Karaogul
  12. 62' Halil Can Ayan
  13. 64' Huseyin Bulut
  14. 67' A. Kirim M. A. Cayli
  15. 72' O. Diaby O. Roshi
  16. 72' A. Akman J. Fernandes
  17. 78' H. Bilgic H. Bulut
  18. 79' 4-1 D. Davas · B. Alici
  19. 81' Erkam Develi
  20. 82' A. Akman · F. Ezeh 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 18E. Satilmis 6.5
  2. 10H. Bulut ▼ 78' 7.2
  3. 5O. Caliskan 6.2
  4. 15Wellington Nascimento 6.2
  5. 11A. Dere ▼ 61' 7.2
  6. 36I. Karaogul ▼ 61' 6.7
  7. 14I. Akdag 7.2
  8. 7O. Roshi ▼ 72' 7.6
  9. 22H. Ayan 7.9
  10. 21F. Ezeh ⚽2 9.2
  11. 78J. Fernandes ⇢2 ▼ 72' 8.2

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 23Mexer
  3. 4A. Celik
  4. 17H. Bilgic ▲ 78' 6.9
  5. 73S. Lus ▲ 61' 6.3
  6. 6E. Develi ▲ 61' 6.9
  7. 79A. Duman
  8. 77T. Ozler
  9. 70O. Diaby ▲ 72' 6.3
  10. 9A. Akman ▲ 72' 7.7
Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Er
  1. 91T. Dirdiroglu 6.3
  2. 2O. Artan 5.6
  3. 6E. Dikbasan 5.9
  4. 28L. Kouagba 5.6
  5. 3L. Lima 5.3
  6. 80M. Balburdia 6.2
  7. 8D. Lico 6.3
  8. 20M. A. Cayli ▼ 67' 6.3
  9. 17D. Davas 6.9
  10. 61R. Akanbi ▼ 46' 5.9
  11. 7B. Alici 6.6

Dự bị 10

  1. 22B. Kulbilge
  2. 33A. Saygi
  3. 81E. Kazanci
  4. 46M. Yildiz
  5. 34H. Alpsoy
  6. 23C. Yilmaz
  7. 15B. Topcu
  8. 14A. Kirim ▲ 67' 6.2
  9. 16T. Cakmak
  10. 9A. Usluoglu ▲ 46' 6.9

Thống kê

041
300
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị2
20Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
2Cứu thua2
208Chuyền bóng405
150Chuyền chính xác358
72%Chính xác chuyền88%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
86Ghi được64
59Thủng lưới64
1.91Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu