Boluspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 0-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 3, hòa 5, Keçiörengücü thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLL Boluspor
- WDDWW Keçiörengücü
- 22' Ercan Coşkun
- 23' Bahadir Yildirim
- 44' Erkam Develi
- HT0-0
- 65' ▲ M. Dembélé ▼ U. Mara
- 70' ▲ Ş. Özcan ▼ B. Yıldız
- 71' ▲ C. Alkılıç ▼ A. Diarrassouba
- 83' ▲ G. Ariyibi ▼ M. İnan
- 83' ▲ Ş. Çetin ▼ J. Bardhi
- 84' ▲ I. Camara ▼ A. Bettaieb
- 84' ▲ F. Demir ▼ J. Kayamba
- 90'+1 Hakan Bilgiç
- 90'+1 Gboly Ariyibi
- 90'+3 ▲ M. Camara ▼ C. Innocent
- FT0-0
Đội hình
- 1Ç. Akbaba 7.5
- 13N. Oularé 6.9
- 14O. Ulaş 7.5
- 55E. Coşkun 6.3
- 17H. Bilgiç 6.2
- 6O. Güçtekin 7.0
- 7B. Yıldız ▼ 70' 7.5
- 75A. Diarrassouba ▼ 71' 6.2
- 16G. Landel 7.2
- 21J. Kayamba ▼ 84' 6.9
- 9A. Bettaieb ▼ 84' 6.3
Dự bị 10
- 42Ş. Özcan ▲ 70' 7.3
- 10C. Alkılıç ▲ 71' 6.3
- 11I. Camara ▲ 84' 6.7
- 33F. Demir ▲ 84' 6.5
- 8K. Sönmez
- 5V. Posmac
- 20A. Babacan
- 77A. Köksal
- 35B. İşçiler
- 25B. Kulbilge
- 71M. Uçar 7.9
- 35B. Yıldırım 6.9
- 89E. Reşmen 7.3
- 15A. Şengül 7.2
- 3M. Cinan 7.2
- 36O. Nahırcı 7.3
- 6E. Develi 7.3
- 33C. Innocent ▼ 90' 7.5
- 19U. Mara ▼ 65' 6.6
- 11J. Bardhi ▼ 83' 7.2
- 9M. İnan ▼ 83' 6.7
Dự bị 10
- 10M. Dembélé ▲ 65' 6.2
- 7G. Ariyibi ▲ 83' 6.5
- 8Ş. Çetin ▲ 83' 6.6
- 14M. Camara ▲ 90'
- 26Ö. Özdemir
- 41H. Sarman
- 23M. Aktaş
- 1Ö. Avci
- 20B. Budak
- 22H. Ayan
Thống kê
02⚑1
⚑830
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
1Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
463Chuyền bóng410
384Chuyền chính xác333
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
36Ghi được42
38Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22