Keçiörengücü
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Boluspor

Keçiörengücü vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-1 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 5, Boluspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
LLLLD Boluspor
  1. 17' H. Ayan 1-0
  2. 24' Naby Oulare
  3. 25' Malaly Dembélé11mhỏng 11m
  4. 26' Steven Caulker
  5. 39' 1-1 K. Babacar · D. Avramovski
  6. HT1-1
  7. 46' A. Traoré M. Dembélé
  8. 53' Erkam Develi
  9. 58' E. Aydın K. Babacar
  10. 59' İ. Karaoğul A. Ülgen
  11. 69' G. Bitin W. Togui
  12. 69' R. Taşbakır H. Ayan
  13. 74' E. Alıç H. Bilgiç
  14. 74' H. Yener B. Yıldız
  15. 81' Y. Basravi M. Camara
  16. 85' Jefferson D. Avramovski
  17. FT1-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 71M. Uçar 6.9
  2. 19U. Yıldız 7.0
  3. 44S. Caulker 6.9
  4. 4M. Kula 6.6
  5. 11A. Dere 7.6
  6. 22H. Ayan ▼ 69' 7.6
  7. 6E. Develi 6.9
  8. 28W. Togui ▼ 69' 6.3
  9. 8E. Rroca 7.3
  10. 14M. Camara ▼ 81' 6.9
  11. 10M. Dembélé ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 95A. Traoré ▲ 46' 6.9
  2. 12G. Bitin ▲ 69' 6.9
  3. 20R. Taşbakır ▲ 69' 6.5
  4. 27Y. Basravi ▲ 81' 6.7
  5. 16O. Ayaydın
  6. 77A. Yılmaztürk
  7. 18E. Satılmış
  8. 5O. Çalışkan
  9. 73S. Luş
  10. 15A. Şengül
Boluspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Gülpınar
  1. 1Ç. Akbaba 7.0
  2. 24K. Arslan 7.5
  3. 13N. Oularé 6.3
  4. 14O. Ulaş 6.9
  5. 2A. Ülgen ▼ 59' 6.5
  6. 55Estrela 6.9
  7. 6O. Güçtekin 7.2
  8. 17H. Bilgiç ▼ 74' 6.9
  9. 27D. Avramovski ▼ 85' 7.2
  10. 7B. Yıldız ▼ 74' 7.2
  11. 15K. Babacar ▼ 58' 7.3

Dự bị 10

  1. 9E. Aydın ▲ 58' 6.6
  2. 36İ. Karaoğul ▲ 59' 6.7
  3. 33E. Alıç ▲ 74' 6.3
  4. 52H. Yener ▲ 74' 6.3
  5. 10Jefferson ▲ 85' 6.3
  6. 34K. Anteplioğlu
  7. 4K. Paykoç
  8. 89A. Koç
  9. 19S. Nas
  10. 58B. Asan

Thống kê

026
410
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm12
3Trúng đích4
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
557Chuyền bóng329
489Chuyền chính xác264
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
65Ghi được75
59Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu