Boluspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Keçiörengücü

Boluspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 3, hòa 5, Keçiörengücü thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
Phong độ
LLLLD Boluspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 16' 0-1 M. Diouf · E. Rroca
  2. 35' Süleyman Luş
  3. HT0-1
  4. 46' Malaly Dembélé
  5. 46' F. Özer O. Ulaş
  6. 48' Eduart Rroca
  7. 51' Malaly Dembélé
  8. 51' Malaly Dembélé
  9. 58' Enes Alic 
  10. 61' Mário Balbúrdia S. Nas
  11. 61' F. Hasani B. Yıldız
  12. 67' F. Ezeh E. Rroca
  13. 68' U. Yıldız M. Camara
  14. 75' Marcos Silva M. Diouf
  15. 77' İ. Karaoğul O. Güçtekin
  16. 82' Mário Balbúrdia 1-1
  17. 87' V. İsgəndərli K. Aleksić
  18. 90'+5 A. Dere S. Luş
  19. 90'+4 G. Bitin A. Traoré
  20. FT1-1

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: U. Kahraman
  1. 1Ç. Akbaba 7.0
  2. 2A. Ülgen 6.9
  3. 13N. Oularé 7.6
  4. 14O. Ulaş ▼ 46' 6.9
  5. 33E. Alıç 7.3
  6. 6O. Güçtekin ▼ 77' 6.9
  7. 7B. Yıldız ▼ 61' 6.5
  8. 19S. Nas ▼ 61' 6.9
  9. 10Jefferson 7.2
  10. 12P. Mukairu 6.9
  11. 23K. Aleksić ▼ 87' 7.0

Dự bị 10

  1. 35F. Özer ▲ 46' 6.9
  2. 80Mário Balbúrdia ▲ 61' 7.7
  3. 11F. Hasani ▲ 61' 6.6
  4. 36İ. Karaoğul ▲ 77' 6.9
  5. 77V. İsgəndərli ▲ 87' 6.9
  6. 34K. Anteplioğlu
  7. 3O. Atasayar
  8. 5V. Posmac
  9. 24K. Arslan
  10. 89A. Koç
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sözeri
  1. 71M. Uçar 6.9
  2. 36O. Nahırcı 7.7
  3. 44S. Caulker 6.6
  4. 15A. Şengül 6.6
  5. 73S. Luş ▼ 90' 6.7
  6. 95A. Traoré ▼ 90' 7.2
  7. 6E. Develi 6.9
  8. 14M. Camara ▼ 68' 6.6
  9. 8E. Rroca ▼ 67' 6.3
  10. 10M. Dembélé 5.6
  11. 55M. Diouf ▼ 75' 7.6

Dự bị 10

  1. 21F. Ezeh ▲ 67' 6.7
  2. 19U. Yıldız ▲ 68' 6.5
  3. 88Marcos Silva ▲ 75' 6.5
  4. 11A. Dere ▲ 90'
  5. 12G. Bitin ▲ 90'
  6. 16O. Ayaydın
  7. 5O. Çalışkan
  8. 18E. Satılmış
  9. 20H. Ayaroğlu
  10. 4M. Kula

Thống kê

015
141
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
631Chuyền bóng294
548Chuyền chính xác202
87%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
75Ghi được65
53Thủng lưới59
1.67Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu