Keçiörengücü
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Boluspor

Keçiörengücü vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-1 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 5, Boluspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Trọng tài
O. Özütoprak
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
LLLLD Boluspor
  1. 18' Rashad Muhammed
  2. 19' Onur Ulas
  3. 35' Tugay Kaçar
  4. 43' 0-1 G. Alsan · G. Karadeniz
  5. HT0-1
  6. 46' P. Eze A. Babaei
  7. 50' Mikail Okyar
  8. 53' M. Okutan G. Alsan
  9. 55' M. İnan M. Okyar
  10. 67' B. Asan I. Baldé
  11. 67' F. Demir G. Karadeniz
  12. 72' M. Camara R. Muhammed
  13. 72' B. Yayıkcı · J. Bardhi 1-1
  14. 73' Çağlar Şahin Akbaba
  15. 74' Jurgen Bardhi
  16. 80' A. Çeviker B. Karadeniz
  17. 85' V. Posmac J. Kayamba
  18. 85' D. Bregu T. Kaçar
  19. 89' Taha Batuhan Yayikci
  20. FT1-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 71M. Uçar 6.2
  2. 37E. Kartal 6.7
  3. 4A. Demir 7.2
  4. 57B. Yayıkcı 7.2
  5. 3M. Cinan 6.9
  6. 20M. Okyar ▼ 55' 6.6
  7. 9R. Muhammed ▼ 72' 6.5
  8. 60B. Karadeniz ▼ 80' 6.9
  9. 11J. Bardhi 7.3
  10. 10I. Olawoyin 7.3
  11. 22A. Babaei ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 99P. Eze ▲ 46' 6.5
  2. 17M. İnan ▲ 55' 6.6
  3. 70M. Camara ▲ 72' 6.6
  4. 6A. Çeviker ▲ 80' 6.9
  5. 8A. Aydın
  6. 16M. Sarıkaya
  7. 41H. Sarman
  8. 89E. Reşmen
  9. 34B. Güngör
Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Karafırtınalar
  1. 25Ç. Akbaba 6.9
  2. 17H. Bilgiç 7.3
  3. 13N. Oularé 6.9
  4. 14O. Ulaş 6.6
  5. 61B. Cevahir 6.0
  6. 4T. Kaçar ▼ 85' 6.9
  7. 11G. Karadeniz ▼ 67' 7.0
  8. 16G. Landel 6.6
  9. 20G. Alsan ▼ 53' 7.2
  10. 7J. Kayamba ▼ 85' 6.3
  11. 19I. Baldé ▼ 67' 6.9

Dự bị 8

  1. 77M. Okutan ▲ 53' 6.3
  2. 58B. Asan ▲ 67' 6.5
  3. 24F. Demir ▲ 67' 6.7
  4. 90V. Posmac ▲ 85' 6.3
  5. 10D. Bregu ▲ 85' 6.3
  6. 54E. Bilir
  7. 1G. Selmani
  8. 21A. Köksal

Thống kê

046
130
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm3
4Trúng đích1
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
551Chuyền bóng326
470Chuyền chính xác247
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
62Ghi được42
53Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu