Boluspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 0-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 3, hòa 5, Keçiörengücü thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Trọng tài
- A. Cinek
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 16' Mehmet Dingil
- 18' Tugay Kaçar
- 19' Taşkın Çalış
- 29' ▲ B. Cevahir ▼ A. Dursun
- 30' Bülent Cevahir
- 40' Anthony Uzodimma
- 42' ▲ Z. Alkurt ▼ V. İsgəndərli
- HT0-0
- 46' ▲ E. Ataseven ▼ K. Rüzgar
- 46' ▲ K. Kassongo ▼ T. Kaçar
- 46' ▲ A. Manaj ▼ T. Çalış
- 52' Adamu Alhassan
- 63' ▲ D. Bregu ▼ B. Yıldız
- 72' Odise Roshi
- 73' Zahit Cinar
- 82' ▲ J. Novak ▼ G. Karadeniz
- 82' ▲ U. Utlu ▼ Z. Alkurt
- 88' ▲ A. Kol ▼ H. Gür
- FT0-0
Đội hình
- 25B. Kulbilge 6.9
- 50A. Keten 6.9
- 66A. Canlı 7.2
- 3A. Dursun ▼ 29' 6.7
- 22M. Çınar 7.2
- 40E. Bayram 7.0
- 21O. Roshi 6.7
- 5T. Kaçar ▼ 46' 6.5
- 77B. Yıldız ▼ 63' 7.3
- 19G. Karadeniz ▼ 82' 7.3
- 9K. Rüzgar ▼ 46' 6.0
Dự bị 10
- 61B. Cevahir ▲ 29' 6.5
- 8E. Ataseven ▲ 46' 6.2
- 23K. Kassongo ▲ 46' 6.2
- 10D. Bregu ▲ 63' 6.3
- 16J. Novak ▲ 82' 7.0
- 4F. Özer
- 14H. Bilgiç
- 67B. Özyürek
- 15A. Şengül
- 55A. Yazıcı
- 71M. Uçar 7.3
- 4M. Dingil 6.9
- 23F. Solmaz 7.2
- 3M. Cinan 7.3
- 16O. Bayrak 7.2
- 11T. Çalış ▼ 46' 6.7
- 17V. İsgəndərli ▼ 42' 6.7
- 21A. Alhassan 6.6
- 18A. Uzodimma 6.3
- 7H. Gür ▼ 88' 6.6
- 77I. Olawoyin 7.7
Dự bị 8
- 27Z. Alkurt ▲ 42' 7.2
- 28A. Manaj ▲ 46' 6.9
- 25U. Utlu ▲ 82' 6.7
- 9A. Kol ▲ 88' 6.3
- 15A. Çeviker
- 57B. Yayıkcı
- 89E. Reşmen
- 26K. Erdoğan
Thống kê
04⚑3
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm9
2Trúng đích0
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
412Chuyền bóng303
330Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được46
47Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai28