Boluspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Keçiörengücü

Boluspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 2-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 3, hòa 5, Keçiörengücü thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
LLLLD Boluspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 2' İbrahim Akdağ
  2. 19' 0-1 F. Ezeh · I. Akdag
  3. 41' B. Alici 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' D. Lico · D. Davas 2-1
  6. 56' Rasheed Ibrahim Akanbi
  7. 58' H. Ayan E. Rroca
  8. 58' H. Osman O. Roshi
  9. 58' I. Karaogul I. Akdag
  10. 65' M. Balburdia R. Akanbi
  11. 69' Dean Lico
  12. 75' A. Akman E. Develi
  13. 77' T. Artuc D. Senyurt
  14. 83' Wellington Nascimento O. Caliskan
  15. 84' Doğan Can Davas
  16. 89' M. Boakye D. Lico
  17. 90'+4 Orkun Özdemir
  18. 90'+5 Francis Ezeh
  19. FT2-1

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mustafa Er
  1. 1O. Ozdemir 6.2
  2. 13N. Oulare 7.0
  3. 24K. Arslan 6.3
  4. 28L. Kouagba 6.7
  5. 3L. Lima 6.2
  6. 8D. Lico ▼ 89' 8.2
  7. 7B. Alici
  8. 5D. Senyurt ▼ 77' 6.7
  9. 17D. Davas 7.7
  10. 61R. Akanbi ▼ 65' 6.2
  11. 10F. Hasani 6.9

Dự bị 10

  1. 14A. Kirim
  2. 66A. Isik
  3. 52A. Koksal
  4. 23C. Yilmaz
  5. 54E. Bilir
  6. 80M. Balburdia ▲ 65' 6.5
  7. 45M. Boakye ▲ 89'
  8. 25M. Ozkan
  9. 20M. A. Cayli
  10. 26T. Artuc ▲ 77' 6.3
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 1M. Erdogan 7.6
  2. 60B. Keskin 7.3
  3. 5O. Caliskan ▼ 83' 6.5
  4. 23Mexer 7.0
  5. 11A. Dere 6.2
  6. 6E. Develi ▼ 75' 6.7
  7. 14I. Akdag ▼ 58' 6.2
  8. 7O. Roshi ▼ 58' 6.9
  9. 8E. Rroca ▼ 58' 6.2
  10. 21F. Ezeh 7.2
  11. 78J. Fernandes 6.2

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 15Wellington Nascimento ▲ 83' 6.9
  3. 4A. Celik
  4. 17H. Bilgic
  5. 79A. Duman
  6. 22H. Ayan ▲ 58' 6.7
  7. 9A. Akman ▲ 75' 6.5
  8. 80J. Ofori
  9. 19H. Osman ▲ 58' 6.5
  10. 36I. Karaogul ▲ 58' 6.9

Thống kê

042
820
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm12
6Trúng đích1
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc8
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
418Chuyền bóng367
327Chuyền chính xác276
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
64Ghi được86
64Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu