Boluspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 3-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 3, hòa 5, Keçiörengücü thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Trọng tài
- E. Kargın
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 5' 0-1 M. Dembélé · R. Muhammed
- 34' Dejvi Bregu
- HT0-1
- 46' ▲ J. Kayamba ▼ G. Alsan
- 46' ▲ A. Çeviker ▼ J. Bardhi
- 50' Rashad Muhammed
- 51' D. Bregu 1-1
- 61' V. Posmac · D. Bregu 2-1
- 62' ▲ M. İnan ▼ B. Yardımcı
- 77' ▲ E. Ataseven ▼ S. Kınalı
- 77' ▲ B. Cevahir ▼ B. İşçiler
- 79' ▲ L. Jallow ▼ R. Muhammed
- 79' ▲ Anderson ▼ A. Malle
- 84' Metin Uçar
- 86' Joel Ngandu Kayamba
- 88' Tugay Kaçar
- 88' Aykut Çeviker
- 88' ▲ B. Asan ▼ T. Kaçar
- 88' ▲ H. Gür ▼ M. Cinan
- 90' Hakan Bilgiç
- 90'+9 ▲ I. Baldé ▼ D. Ndlovu
- 90'+6 D. Ndlovu · O. Ulaş 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 25Ç. Akbaba 6.9
- 17H. Bilgiç 6.9
- 90V. Posmac ⚽ 7.6
- 14O. Ulaş 6.6
- 35B. İşçiler ▼ 77' 7.2
- 4T. Kaçar ▼ 88' 7.0
- 9S. Kınalı ▼ 77' 6.3
- 66A. Canlı 7.0
- 20G. Alsan ▼ 46' 6.3
- 10D. Bregu ⚽ ⇢2 9.6
- 99D. Ndlovu ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 10
- 7J. Kayamba ▲ 46' 6.2
- 5E. Ataseven ▲ 77' 6.7
- 61B. Cevahir ▲ 77' 6.9
- 58B. Asan ▲ 88' 6.3
- 19I. Baldé ▲ 90'
- 23İ. Çipe
- 45K. Paykoç
- 77M. Okutan
- 87T. Artuç
- 54E. Bilir
- 71M. Uçar 7.3
- 26B. Yardımcı ▼ 62' 6.9
- 89E. Reşmen 6.2
- 57B. Yayıkcı 6.3
- 3M. Cinan ▼ 88' 6.3
- 20M. Okyar 6.2
- 9R. Muhammed ⇢ ▼ 79' 5.9
- 60B. Karadeniz 7.2
- 11J. Bardhi ▼ 46' 6.6
- 12A. Malle ▼ 79' 6.6
- 29M. Dembélé ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6A. Çeviker ▲ 46' 6.5
- 17M. İnan ▲ 62' 6.7
- 30L. Jallow ▲ 79' 6.7
- 98Anderson ▲ 79' 6.3
- 7H. Gür ▲ 88' 6.3
- 8A. Aydın
- 41H. Sarman
- 34B. Güngör
- 16M. Sarıkaya
Thống kê
04⚑4
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm16
10Trúng đích4
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn6
4Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
3Cứu thua7
409Chuyền bóng384
325Chuyền chính xác289
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
42Ghi được62
51Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai38