FC Lugano vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-0 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDLL Servette FC
- 17' Tiemoko Ouattara
- 19' Ahmed Kendouci
- 20' Samuel Mráz11mhỏng 11m
- 28' Dereck Moncada
- 38' Pedrinho
- 45' ▲ Anto Grgic ▼ Ahmed Kendouci
- HT0-0
- 58' Timothé Cognat
- 60' ▲ Kingstone Mutandwa ▼ Samuel Mráz
- 67' ▲ Mattia Zanotti ▼ Behruzjon Karimov
- 67' ▲ Albian Ajeti ▼ Dereck Moncada
- 69' ▲ Thomas Lopes ▼ Tiemoko Ouattara
- 70' ▲ David Douline ▼ Pedrinho
- 74' ▲ Elias Pihlstrom ▼ Daniel Dos Santos Correia
- 80' ▲ David Datro Fofana ▼ Lilian Njoh
- 80' ▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras
- 90'+2 ▲ Beckham Castro ▼ Yanis Cimignani
- 90'+4 Albian Ajeti · Beckham Castro 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16D. von Ballmoos
- 6A. Papadopoulos
- 4D. Kelvin
- 3H. Delcroix
- 25U. Bislimi
- 2B. Karimov▼ 67'
- 14A. Kendouci▼ 45'
- 27Daniel Dos Santos
- 21Y. Cimignani▼ 90'
- 11R. Steffen
- 30D. Moncada▼ 67'
Dự bị 9
- 46M. Zanotti▲ 67'
- 24E. Pihlström▲ 74'
- 17L. Mai
- 8A. Grgić▲ 45'
- 28F. Gebhardt
- 22B. Castro▲ 90'
- 18J. Bichsel
- 23G. Ajdin
- 9A. Ajeti▲ 67'
- 1E. Gertmonas
- 23Q. Maceiras▼ 80'
- 4S. Rouiller
- 15M. Burch
- 18B. Mazikou
- 8T. Cognat
- 6Pedro Naressi
- 77T. Ouattara▼ 69'
- 9M. Stevanović
- 14L. Njoh▼ 80'
- 90S. Mráz▼ 60'
Dự bị 9
- 20Jarell Njike Simo
- 34T. Allix
- 37Sylvain Claude Djoho Filho
- 28D. Douline▲ 70'
- 27David Datro Fofana▲ 80'
- 36Thomas Lopes▲ 69'
- 17Houboulang Mendes▲ 80'
- 7K. Mutandwa▲ 60'
- 44Louis Rieder
Thống kê
02⚑11
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm10
3Trúng đích2
11Chệch đích6
7Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
616Chuyền bóng325
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu11
46Ghi được16
12Thủng lưới12
2.88Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn5
28Hiệp hai6