FC Lugano vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 0-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDLL Servette FC
- 24' Bradley Mazikou
- 26' Albian Hajdari
- 31' 0-1 E. Crivelli · M. Stevanović
- HT0-1
- 50' ▲ Martim Marques ▼ H. Mahmoud
- 54' Martim Marques
- 57' Mattia Zanotti
- 68' ▲ K. Przybyłko ▼ A. Hajdari
- 68' ▲ O. Doumbia ▼ Y. Cimignani
- 75' ▲ D. Douline ▼ G. Ondoua
- 76' ▲ T. Ouattara ▼ D. Kutesa
- 77' ▲ A. Grgic ▼ R. Macek
- 77' ▲ S. Vladi ▼ M. Valenzuela
- 83' Renato Steffen
- 83' 0-2 T. Ouattara · K. Tsunemoto
- 86' David Douline
- 87' ▲ A. Ndoye ▼ E. Crivelli
- 90'+3 Ousmane Doumbia
- 90'+2 Tiemoko Ouattara
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Saipi 6.5
- 46M. Zanotti 7.2
- 17L. Mai 6.6
- 5A. Hajdari ▼ 68' 6.5
- 21Y. Cimignani ▼ 68' 8.0
- 6A. Papadopoulos 7.3
- 29H. Mahmoud ▼ 50' 6.3
- 23M. Valenzuela ▼ 77' 7.5
- 11R. Steffen 7.3
- 70G. Koutsias 6.0
- 7R. Macek ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 26Martim Marques ▲ 50' 6.5
- 93K. Przybyłko ▲ 68' 6.9
- 20O. Doumbia ▲ 68' 6.3
- 8A. Grgic ▲ 77' 6.7
- 9S. Vladi ▲ 77' 6.3
- 58S. Osigwe
- 22A. El Wafi
- 98A. Arigoni
- 2Z. Brault-Guillard
- 1J. Mall 9.7
- 3K. Tsunemoto ⇢ 7.9
- 4S. Rouiller 7.2
- 19Y. Severin 7.3
- 18B. Mazikou 6.9
- 5G. Ondoua ▼ 75' 6.6
- 6A. Baron 7.2
- 9M. Stevanović ⇢ 7.2
- 8T. Cognat 6.9
- 17D. Kutesa ▼ 76' 6.7
- 27E. Crivelli ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 28D. Douline ▲ 75' 6.7
- 31T. Ouattara ⚽ ▲ 76' 7.3
- 24A. Ndoye ▲ 87' 6.5
- 7V. Beniangba
- 25K. Adams
- 29J. Nonge
- 44L. Besson
Thống kê
05⚑9
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
10Trúng đích3
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
1Cứu thua10
492Chuyền bóng387
412Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền73%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu49
106Ghi được89
98Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai46