Servette FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lugano

Servette FC vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 2, FC Lugano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Phong độ
DLLWW Servette FC
WWWDW FC Lugano
  1. 11' F. Aye · L. Njoh 1-0
  2. 20' Ezgjan Alioski
  3. 21' M. Marques E. Alioski
  4. 35' Steve Rouiller
  5. 37' 1-1 A. Grgic
  6. HT1-1
  7. 46' D. Douline S. Mraz
  8. 59' M. Belhadj D. Dos Santos
  9. 59' G. Koutsias K. Behrens
  10. 69' David Douline
  11. 74' L. Srdanovic L. Njoh
  12. 74' G. Morandi A. Antunes
  13. 75' Uran Bislimi
  14. 82' F. Aye · L. Srdanovic 2-1
  15. 87' J. Atangana F. Aye
  16. 87' C. Cassano A. Grgic
  17. 87' A. Duville-Parsemain Y. Cimignani
  18. 90'+3 Loun Srdanovic
  19. 90' A. Baron L. Fomba
  20. FT2-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 7.2
  2. 18B. Mazikou 7.3
  3. 4S. Rouiller 6.2
  4. 25D. Bronn 6.3
  5. 14L. Njoh ▼ 74' 6.3
  6. 9M. Stevanovic 7.3
  7. 11L. Fomba ▼ 90' 6.9
  8. 8T. Cognat 7.9
  9. 10A. Antunes ▼ 74' 6.3
  10. 90S. Mraz ▼ 46' 6.5
  11. 97F. Aye ⚽2 ▼ 87' 8.3

Dự bị 9

  1. 32J. Frick
  2. 34T. Allix
  3. 6A. Baron ▲ 90'
  4. 20T. Magnin
  5. 2L. Srdanovic ▲ 74' 7.6
  6. 5G. Ondoua
  7. 28D. Douline ▲ 46' 6.6
  8. 7G. Morandi ▲ 74' 6.6
  9. 45J. Atangana ▲ 87' 6.5
FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 6.5
  2. 46M. Zanotti 6.7
  3. 6A. Papadopoulos 6.2
  4. 17L. Mai 7.7
  5. 7E. Alioski ▼ 21' 6.3
  6. 25U. Bislimi 6.9
  7. 8A. Grgic ▼ 87' 8.2
  8. 21Y. Cimignani ▼ 87' 6.7
  9. 27D. Dos Santos ▼ 59' 6.5
  10. 18H. Mahou 6.2
  11. 91K. Behrens ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Saipi
  2. 2Z. Brault-Guillard
  3. 26M. Marques ▲ 21' 6.3
  4. 22A. El Wafi
  5. 29M. Belhadj ▲ 59' 6.6
  6. 19C. Cassano ▲ 87' 6.7
  7. 20O. Doumbia
  8. 97A. Duville-Parsemain ▲ 87' 6.2
  9. 9G. Koutsias ▲ 59' 6.2

Thống kê

033
420
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm13
2Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc4
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
414Chuyền bóng567
347Chuyền chính xác499
84%Chính xác chuyền88%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu47
90Ghi được73
85Thủng lưới60
1.8Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu