FC Lugano
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Servette FC

FC Lugano vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-0 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
Phong độ
WDWWW FC Lugano
WWDLL Servette FC
  1. 17' Tiemoko Ouattara
  2. 19' Ahmed Kendouci
  3. 20' Samuel Mráz11mhỏng 11m
  4. 28' Dereck Moncada
  5. 38' Pedro Naressi
  6. HT0-0
  7. 46' A. Grgic A. Kendouci
  8. 58' Timothé Cognat
  9. 60' K. Mutandwa S. Mraz
  10. 67' M. Zanotti B. Karimov
  11. 67' A. Ajeti D. Moncada
  12. 70' D. Douline Pedro Naressi
  13. 70' T. Lopes T. Ouattara
  14. 74' E. Pihlstrom D. Dos Santos
  15. 80' H. Mendes Q. Maceiras
  16. 80' D. D. Fofana L. Njoh
  17. 90'+2 B. D. Castro Espinosa Y. Cimignani
  18. 90' A. Ajeti · B. D. Castro Espinosa 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 16D. von Ballmoos 7.9
  2. 6A. Papadopoulos 6.6
  3. 4D. Kelvin 7.2
  4. 3H. Delcroix 8.3
  5. 25U. Bislimi 7.9
  6. 2B. Karimov ▼ 67' 7.2
  7. 14A. Kendouci ▼ 46' 6.2
  8. 27D. Dos Santos ▼ 74' 6.7
  9. 21Y. Cimignani ▼ 90' 7.3
  10. 11R. Steffen 7.9
  11. 30D. Moncada ▼ 67' 6.7

Dự bị 9

  1. 28F. Gebhardt
  2. 17L. Mai
  3. 46M. Zanotti ▲ 67' 6.9
  4. 18J. Bichsel
  5. 23G. Ajdin
  6. 8A. Grgic ▲ 46' 7.5
  7. 22B. D. Castro Espinosa ▲ 90'
  8. 24E. Pihlstrom ▲ 74' 6.9
  9. 9A. Ajeti ▲ 67' 7.3
Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1E. Gertmonas 6.2
  2. 23Q. Maceiras ▼ 80' 7.2
  3. 4S. Rouiller 8.6
  4. 15M. Burch 6.9
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 77T. Ouattara ▼ 70' 7.3
  7. 6Pedro Naressi ▼ 70' 6.9
  8. 8T. Cognat 6.9
  9. 14L. Njoh ▼ 80' 6.3
  10. 9M. Stevanovic 6.3
  11. 90S. Mraz ▼ 60' 5.6

Dự bị 9

  1. 44L. Rieder
  2. 37S. Djoho
  3. 17H. Mendes ▲ 80' 6.6
  4. 34T. Allix
  5. 28D. Douline ▲ 70' 6.2
  6. 20J. Simo
  7. 36T. Lopes ▲ 70' 6.2
  8. 27D. D. Fofana ▲ 80' 6.3
  9. 7K. Mutandwa ▲ 60' 7.2

Thống kê

0211
320
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm10
3Trúng đích2
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
616Chuyền bóng325
566Chuyền chính xác264
92%Chính xác chuyền81%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu11
46Ghi được16
12Thủng lưới12
2.88Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn5
28Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu