Servette FC vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 0-0 FC Lugano tại Schweizer Cup, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 2, FC Lugano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Schweizer Cup · Final
- Sân vận động
- Stadion Wankdorf, Bern
- Phong độ
- WWDLL Servette FC
- WDWWW FC Lugano
- 21' A. Hajdari
- 38' M. Valenzuela
- 45'+2 Y. Severin
- HT0-0
- 56' ▲ S. Vladi ▼ Ž. Celar
- 57' A. Saipi
- 58' A. Antunes
- 59' T. Cognat
- 68' ▲ I. Aliseda ▼ M. Bottani
- 69' ▲ J. Sabbatini ▼ H. Mahmoud
- 78' ▲ T. Magnin ▼ A. Antunes
- 85' ▲ H. Mahou ▼ U. Bislimi
- 86' ▲ B. Bolla ▼ J. Guillemenot
- 90' ▲ Y. Cimignani ▼ S. Vladi
- 106' J. Sabbatini
- 114' ▲ T. Nishimura ▼ D. Kutesa
- 118' ▲ D. Douline ▼ T. Cognat
- 119' ▲ J. Mall ▼ J. Frick
- 120'+1 M. Stevanović11m 1-0
- 120'+2 1-1 L. Mai11m
- 120'+3 Y. Severin11m 2-1
- 120'+4 2-2 A. Grgić11m
- 120'+5 T. Nishimura11m 3-2
- 120'+6 S. Rouiller11m 4-2
- 120'+7 4-3 I. Aliseda11m
- 120'+8 4-4 H. Mahou11m
- 120'+9 B. Bolla11mhỏng 11m
- 120'+10 J. Sabbatini11mhỏng 11m
- 120'+11 K. Tsunemoto11mhỏng 11m
- 120'+12 R. Steffen11mhỏng 11m
- 120'+13 D. Douline11m 5-4
- 120'+14 5-5 M. Valenzuela11m
- 120'+15 B. Mazikou11m 6-5
- 120'+16 6-6 O. Doumbia11m
- 120'+17 G. Ondoua11m 7-6
- 120'+18 7-7 Y. Cimignani11m
- 120'+19 A. Hajdari11mhỏng 11m
- 120'+20 T. Magnin11mhỏng 11m
- 120'+21 J. Mall11m 8-7
- 120'+22 8-8 A. Saipi11m
- 120'+23 Y. Severin11m 9-8
- 120'+24 L. Mai11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 32J. Frick ▼ 119'
- 4S. Rouiller
- 19Y. Severin
- 18B. Mazikou
- 3K. Tsunemoto
- 9M. Stevanović
- 17D. Kutesa ▼ 114'
- 5G. Ondoua
- 8T. Cognat ▼ 118'
- 10A. Antunes ▼ 78'
- 21J. Guillemenot ▼ 86'
Dự bị 9
- 20T. Magnin ▲ 78'
- 77B. Bolla ▲ 86'
- 7T. Nishimura ▲ 114'
- 28D. Douline ▲ 118'
- 1J. Mall ▲ 119'
- 31T. Ouattara
- 6A. Baron
- 44L. Besson
- 25D. Bronn
- 1A. Saipi
- 23M. Valenzuela
- 17L. Mai
- 5A. Hajdari
- 11R. Steffen
- 16A. Grgić
- 20O. Doumbia
- 25U. Bislimi ▼ 85'
- 29H. Mahmoud ▼ 69'
- 10M. Bottani ▼ 68'
- 9Ž. Celar ▼ 56'
Dự bị 9
- 19S. Vladi ▲ 56'
- 31I. Aliseda ▲ 68'
- 14J. Sabbatini ▲ 69'
- 18H. Mahou ▲ 85'
- 21Y. Cimignani ▲ 90'
- 26Martim Marques
- 7R. Macek
- 22A. El Wafi
- 13S. Berbić
Thống kê
03
40
So sánh
66Trận đấu59
99Ghi được102
76Thủng lưới82
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
21Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn34
52Hiệp hai64