FC Lugano
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Servette FC

FC Lugano vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 4-2 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
WWDLL Servette FC
  1. 5' A. Papadopoulos · L. Mai 1-0
  2. 17' Mohamed Belhadj Mahmoud
  3. 18' A. Grgic11m 2-0
  4. 24' U. Bislimi · Y. Cimignani 3-0
  5. 30' J. Guillemenot F. Aye
  6. 40' 3-1 D. Douline · T. Cognat
  7. 45'+1 Dylan Bronn
  8. HT3-1
  9. 46' A. Baron D. Bronn
  10. 52' A. Papadopoulos · A. Grgic 4-1
  11. 60' A. Jallow L. Fomba
  12. 60' S. Mraz G. Morandi
  13. 63' H. Mahou K. Behrens
  14. 70' 4-2 S. Mraz · M. Stevanovic
  15. 73' Samuel Mráz
  16. 75' Z. Brault-Guillard M. Marques
  17. 75' R. Steffen G. Koutsias
  18. 79' Mohamed Belhadj Mahmoud
  19. 80' M. Miguel M. Stevanovic
  20. 88' D. Kelvin Y. Cimignani
  21. 88' D. Dos Santos M. Belhadj
  22. 90'+2 Uran Bislimi
  23. 90'+2 Bradley Mazikou
  24. FT4-2

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.6
  2. 46M. Zanotti 6.3
  3. 6A. Papadopoulos ⚽2 8.6
  4. 17L. Mai 6.2
  5. 26M. Marques ▼ 75' 5.9
  6. 8A. Grgic 7.6
  7. 21Y. Cimignani ▼ 88' 7.0
  8. 29M. Belhadj ▼ 88' 6.0
  9. 25U. Bislimi 8.0
  10. 9G. Koutsias ▼ 75' 6.3
  11. 91K. Behrens ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 99D. Mina
  2. 2Z. Brault-Guillard ▲ 75' 6.7
  3. 4D. Kelvin ▲ 88'
  4. 19C. Cassano
  5. 27D. Dos Santos ▲ 88'
  6. 14A. Kendouci
  7. 18H. Mahou ▲ 63' 6.3
  8. 11R. Steffen ▲ 75' 6.9
  9. 24E. Pihlstrom
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 5.9
  2. 18B. Mazikou 6.2
  3. 4S. Rouiller 6.5
  4. 25D. Bronn ▼ 46' 5.6
  5. 14L. Njoh 5.2
  6. 28D. Douline 7.3
  7. 11L. Fomba ▼ 60' 7.3
  8. 9M. Stevanovic ▼ 80' 6.6
  9. 8T. Cognat 7.0
  10. 7G. Morandi ▼ 60' 6.3
  11. 97F. Aye ▼ 30' 6.3

Dự bị 9

  1. 40M. Aubert
  2. 34T. Allix
  3. 6A. Baron ▲ 46' 7.3
  4. 20T. Magnin
  5. 30A. Jallow ▲ 60' 6.6
  6. 21J. Guillemenot ▲ 30' 6.5
  7. 38M. Ishuayed Sanchez
  8. 39M. Miguel ▲ 80' 6.0
  9. 90S. Mraz ▲ 60' 7.3

Thống kê

027
820
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
5Trúng đích8
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
434Chuyền bóng432
373Chuyền chính xác364
86%Chính xác chuyền84%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu50
73Ghi được90
60Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu