FC Lugano
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Servette FC

FC Lugano vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 3-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
WWDLL Servette FC
  1. HT0-0
  2. 54' H. Mahou M. Bottani
  3. 61' 0-1 D. Kutesa · E. Crivelli
  4. 67' H. Mahmoud A. Grgic
  5. 67' R. Steffen Y. Cimignani
  6. 67' J. Guillemenot E. Crivelli
  7. 67' T. Magnin D. Kutesa
  8. 68' Ousmane Doumbia
  9. 73' H. Mahmoud · R. Steffen 1-1
  10. 78' B. Mazikouphản lưới 2-1
  11. 80' J. von Moos K. Tsunemoto
  12. 83' S. Vladi K. Przybyłko
  13. 83' Daniel Dos Santos U. Bislimi
  14. 84' R. Steffen · S. Vladi 3-1
  15. 85' Renato Steffen
  16. 86' U. Simbakoli A. Antunes
  17. FT3-1

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.2
  2. 2Z. Brault-Guillard 6.3
  3. 17L. Mai 7.5
  4. 5A. Hajdari 7.2
  5. 26Martim Marques 6.6
  6. 20O. Doumbia 6.7
  7. 8A. Grgic ▼ 67' 7.3
  8. 21Y. Cimignani ▼ 67' 7.0
  9. 25U. Bislimi ▼ 83' 7.2
  10. 10M. Bottani ▼ 54' 6.6
  11. 93K. Przybyłko ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 18H. Mahou ▲ 54' 6.7
  2. 29H. Mahmoud ▲ 67' 7.2
  3. 11R. Steffen ▲ 67' 8.5
  4. 9S. Vladi ▲ 83' 6.9
  5. 27Daniel Dos Santos ▲ 83' 6.2
  6. 22A. El Wafi
  7. 46M. Zanotti
  8. 7R. Macek
  9. 58S. Osigwe
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.5
  2. 3K. Tsunemoto ▼ 80' 6.7
  3. 6A. Baron 6.5
  4. 19Y. Severin 6.7
  5. 18B. Mazikou 6.3
  6. 5G. Ondoua 6.3
  7. 8T. Cognat 7.2
  8. 9M. Stevanović 6.9
  9. 10A. Antunes ▼ 86' 6.9
  10. 17D. Kutesa ▼ 67' 7.6
  11. 27E. Crivelli ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Guillemenot ▲ 67' 6.2
  2. 20T. Magnin ▲ 67' 6.0
  3. 11J. von Moos ▲ 80' 6.5
  4. 22U. Simbakoli ▲ 86' 6.2
  5. 24M. Sawadogo
  6. 37S. Fankhauser
  7. 14S. Camara
  8. 28D. Douline
  9. 32J. Frick

Thống kê

027
500
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
7Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
496Chuyền bóng357
422Chuyền chính xác283
85%Chính xác chuyền79%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
106Ghi được89
98Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.82
13Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu