FC Lugano vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 3, hòa 2, Servette FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDLL Servette FC
- 13' K. Behrens 1-0
- 16' Mattia Bottani
- 16' Ahmed Kendouci
- 26' David Douline
- 29' Carbone
- 38' Miroslav Stevanović
- HT1-0
- 52' ▲ G. Koutsias ▼ M. Bottani
- 52' ▲ R. Steffen ▼ Joao Carbone
- 57' ▲ T. Lopes ▼ L. Fomba
- 68' ▲ I. Maslarov ▼ A. Kendouci
- 68' ▲ S. Mraz ▼ J. Atangana
- 73' Yoan Severin
- 77' 1-1 S. Mraz
- 88' ▲ T. Allix ▼ H. Mendes
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Saipi 7.6
- 17L. Mai 7.3
- 4D. Kelvin 7.7
- 44Joao Carbone ▼ 52' 6.9
- 46M. Zanotti 6.5
- 14A. Kendouci ▼ 68' 7.3
- 6A. Papadopoulos 7.5
- 21Y. Cimignani 6.6
- 27D. Dos Santos 7.0
- 10M. Bottani ▼ 52' 6.3
- 91K. Behrens ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 2Z. Brault-Guillard
- 9G. Koutsias ▲ 52' 6.7
- 11R. Steffen ▲ 52' 6.3
- 16D. von Ballmoos
- 18H. Mahou
- 24E. Pihlstrom
- 31J. Parente
- 49I. Maslarov ▲ 68' 6.3
- 50Y. Peverelli
- 1J. Mall 6.5
- 15M. Burch 7.0
- 19Y. Severin 6.6
- 18B. Mazikou 7.3
- 17H. Mendes ▼ 88' 6.5
- 11L. Fomba ▼ 57' 6.3
- 28D. Douline 6.9
- 14L. Njoh 7.2
- 8T. Cognat 6.9
- 9M. Stevanovic 5.9
- 45J. Atangana ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 5G. Ondoua
- 25D. Bronn
- 33S. Denarie
- 34T. Allix ▲ 88'
- 35A. Vincent
- 36T. Lopes ▲ 57' 6.3
- 39M. Miguel
- 40M. Aubert
- 90S. Mraz ⚽ ▲ 68' 7.3
Thống kê
03⚑1
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
3Dứt điểm11
1Trúng đích2
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
1Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
457Chuyền bóng475
379Chuyền chính xác401
83%Chính xác chuyền84%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
73Ghi được90
60Thủng lưới85
1.55Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai54