Mjallby AIF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Mjallby AIF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-2 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 10
Phong độ
WLLLL Mjallby AIF
LLWWW Djurgardens IF
  1. 15' Jeppe Kjaer Jensen Villum Dalsgaard
  2. 19' Viktor Gustafson
  3. 43' Oskar Fallenius
  4. 45' William Granath Martin Agnarsson
  5. HT0-0
  6. 58' Olle Lindberg Mads Enggard
  7. 58' Jeppe Okkels Oskar Fallenius
  8. 58' Christos Almyras Daniel Stensson
  9. 60' 0-1 Kristian Stromland Lien · Jeppe Okkels
  10. FT0-2

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Karl Marius Aksum
  1. 1S. Hansen
  2. 5Abdullah Iqbal
  3. 4A. Norén
  4. 24T. Pettersson
  5. 25M. Nielsen
  6. 6M. Enggård▼ 58'
  7. 22J. Gustavsson
  8. 3M. Agnarsson▼ 45'
  9. 21Villum Dalsgaard▼ 15'
  10. 18J. Bergström
  11. 7V. Gustafson

Dự bị 9

  1. 9A. Youssef
  2. 13R. Wallinder
  3. 27L. Tidstrand
  4. 2L. Svanberg
  5. 29Olle Lindberg▲ 58'
  6. 10J. Kjær
  7. 14Villiam Granath
  8. 39R. Leandersson
  9. 19Paul Colley
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne
  2. 18A. Ståhl
  3. 5M. Tenho
  4. 4J. Une-Larsson
  5. 2P. Johansson
  6. 13D. Stensson▼ 58'
  7. 20M. Siltanen
  8. 8P. Åslund
  9. 16Bo Åsulv Hegland
  10. 11O. Fallenius▼ 58'
  11. 9K. Lien

Dự bị 9

  1. 27S. Ringberg
  2. 19J. Okkels▲ 58'
  3. 21M. Marques
  4. 24M. Larsson
  5. 6P. Langhoff
  6. 7Christos Almyras▲ 58'
  7. 14C. Rosenquist
  8. 28A. Andersson
  9. 30Lukas Jonsson

Thống kê

010
310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
4Bị chặn2
0Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
551Chuyền bóng441

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
3
Djurgardens IF
19 43 - 19 +24 35
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
6
AIK Fotboll
18 28 - 27 +1 31
7
Malmö FF
19 33 - 30 +3 29
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
19 24 - 39 -15 23
12
Mjallby AIF
18 24 - 29 -5 20
13
Kalmar FF
19 21 - 29 -8 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
10Ghi được24
22Thủng lưới6
0.77Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu