Mjallby AIF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-2 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 10
- Phong độ
- LLLLD Mjallby AIF
- WWWWW Djurgardens IF
- 15' ▲ J. Kjaer ▼ V. Dalsgaard
- 19' Viktor Gustafson
- 43' Oskar Fallenius
- HT0-0
- 46' ▲ V. Granath ▼ M. Agnarsson
- 58' ▲ O. Lindberg ▼ M. Enggaard
- 58' ▲ C. Almyras ▼ D. Stensson
- 58' ▲ J. Okkels ▼ O. Fallenius
- 60' 0-1 K. Lien · J. Okkels
- 64' 0-2 J. Okkels · J. Rinne
- 66' ▲ C. Rosenqvist ▼ P. Aslund
- 67' Tom Pettersson
- 68' ▲ L. Tidstrand ▼ M. Nielsen
- 68' ▲ A. Youssef ▼ V. Gustafson
- 84' ▲ M. Larsson ▼ K. Lien
- 84' ▲ P. Langhoff ▼ M. Siltanen
- 90'+2 Miro Tenho
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Hansen 6.2
- 5A. Iqbal 6.9
- 4A. Noren 6.6
- 24T. Pettersson 7.3
- 25M. Nielsen ▼ 68' 6.5
- 6M. Enggaard ▼ 58' 7.2
- 22J. Gustavsson 6.9
- 3M. Agnarsson ▼ 46' 6.5
- 21V. Dalsgaard ▼ 15' 6.3
- 18J. Bergstrom 6.9
- 7V. Gustafson ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 13R. Wallinder
- 2L. Svanberg
- 14V. Granath ▲ 46' 6.2
- 39R. Arrhenius
- 27L. Tidstrand ▲ 68' 6.7
- 29O. Lindberg ▲ 58' 6.6
- 10J. Kjaer ▲ 15' 6.3
- 9A. Youssef ▲ 68' 6.9
- 19P. Colley
- 35J. Rinne ⇢ 7.9
- 18A. Stahl 7.3
- 5M. Tenho 7.0
- 4J. Une 6.6
- 2P. Johansson 7.0
- 13D. Stensson ▼ 58' 6.3
- 20M. Siltanen ▼ 84' 7.0
- 8P. Aslund ▼ 66' 6.5
- 16B. Hegland 8.2
- 11O. Fallenius ▼ 58' 6.6
- 9K. Lien ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 30L. Jonsson
- 21M. Marques
- 24M. Larsson ▲ 84' 6.7
- 7C. Almyras ▲ 58' 7.2
- 6P. Langhoff ▲ 84' 6.3
- 28A. Andersson
- 14C. Rosenqvist ▲ 66' 7.3
- 19J. Okkels ⚽ ▲ 58' 8.3
- 27S. Ringberg
Thống kê
02⚑0
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
0Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
551Chuyền bóng441
447Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 50 - 27 | +23 | 48 | |
| 2 | 21 | 46 - 19 | +27 | 41 | |
| 3 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 21 | 25 - 20 | +5 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 20 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 21 | 19 - 33 | -14 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu12
12Ghi được32
27Thủng lưới7
0.8Bàn thắng mỗi trận2.67
3Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai18