Mjallby AIF
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Djurgardens IF

Mjallby AIF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-3 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 11
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLLD Mjallby AIF
WWWWW Djurgardens IF
  1. 11' 0-1 L. Bergvall
  2. 23' 0-2 L. Bergvall
  3. 39' Jesper Gustavsson
  4. HT0-2
  5. 46' H. Johansson R. Wikström
  6. 48' A. Johansson 1-2
  7. 68' I. Jagne A. Johansson
  8. 68' A. Ekdal T. Nguen
  9. 69' O. Fallenius G. Wikheim
  10. 79' S. Leach Holm B. Šabović
  11. 81' S. Nwankwo V. Gustafson
  12. 87' 1-3 D. Hümmet · T. Gulliksen
  13. 90'+3 A. Manneh S. Nwankwo
  14. 90'+1 M. Eriksson L. Bergvall
  15. FT1-3

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 6.9
  2. 4R. Wikström ▼ 46' 6.2
  3. 5C. Rösler 6.5
  4. 24T. Pettersson 6.7
  5. 11A. Ståhl 7.3
  6. 7V. Gustafson ▼ 81' 7.0
  7. 22J. Gustavsson 6.3
  8. 10N. Røjkjær 7.2
  9. 17E. Stroud 7.3
  10. 16A. Johansson ▼ 68' 7.2
  11. 18J. Bergström 6.6

Dự bị 9

  1. 14H. Johansson ▲ 46' 7.3
  2. 6I. Jagne ▲ 68' 6.2
  3. 31S. Nwankwo ▲ 81' 6.5
  4. 19A. Manneh ▲ 90'
  5. 35A. Lundin
  6. 29I. Johnsson
  7. 13J. Kiilerich
  8. 3A. Brorsson
  9. 26K. Nennesson
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 6.9
  2. 2P. Johansson 6.6
  3. 5M. Tenho 6.9
  4. 4J. Une Larsson 6.9
  5. 26S. Dahl 7.0
  6. 21L. Bergvall ⚽2 ▼ 90' 8.3
  7. 14B. Šabović ▼ 79' 6.9
  8. 23G. Wikheim ▼ 69' 6.5
  9. 20T. Nguen ▼ 68' 7.3
  10. 16T. Gulliksen 7.3
  11. 11D. Hümmet 7.6

Dự bị 9

  1. 8A. Ekdal ▲ 68' 6.6
  2. 15O. Fallenius ▲ 69' 6.6
  3. 10S. Leach Holm ▲ 79' 6.7
  4. 7M. Eriksson ▲ 90'
  5. 30M. Nilsson Säfqvist
  6. 17P. Therkildsen
  7. 9H. Radetinac
  8. 27K. Kosugi
  9. 12T. Bergvall

Thống kê

014
300
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
4Phạt góc3
3Việt vị4
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
567Chuyền bóng356
486Chuyền chính xác278
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu60
73Ghi được100
44Thủng lưới73
1.78Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu