Mjallby AIF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Djurgardens IF

Mjallby AIF vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 0-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLLD Mjallby AIF
WWWWW Djurgardens IF
  1. 21' 0-1 J. Asoro · P. Johansson
  2. HT0-1
  3. 48' Imam Jagne
  4. 57' O. Fallenius G. Wikheim
  5. 57' H. Finndell B. Šabović
  6. 68' J. Bergström D. Löfquist
  7. 68' L. Carlius A. Brorsson
  8. 72' L. Bergvall M. Eriksson
  9. 72' M. Qurbanlı J. Asoro
  10. 85' M. Moro H. Johansson
  11. 85' A. Miftari I. Jagne
  12. 85' E. Stroud I. Kričak
  13. 85' J. Une-Larsson O. Berg
  14. FT0-1

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 6.7
  2. 15I. Kričak ▼ 85' 6.9
  3. 5C. Rösler 7.0
  4. 24T. Pettersson 6.9
  5. 14H. Johansson ▼ 85' 6.0
  6. 3A. Brorsson ▼ 68' 6.2
  7. 22J. Gustavsson 6.3
  8. 6I. Jagne ▼ 85' 6.2
  9. 11A. Ståhl 6.6
  10. 9M. Fenger 6.6
  11. 12D. Löfquist ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 18J. Bergström ▲ 68' 6.6
  2. 19L. Carlius ▲ 68' 7.2
  3. 10M. Moro ▲ 85' 6.5
  4. 25A. Miftari ▲ 85' 6.3
  5. 17E. Stroud ▲ 85' 7.2
  6. 2L. Svensson
  7. 23F. Linderoth
  8. 28L. Björnson
  9. 35A. Lundin
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Bergstrand
  1. 35J. Widell Zetterström 7.2
  2. 2P. Johansson 8.0
  3. 4J. Löfgren 7.2
  4. 3M. Danielson 7.3
  5. 26S. Dahl 8.3
  6. 14B. Šabović ▼ 57' 7.3
  7. 11O. Berg ▼ 85' 6.9
  8. 7M. Eriksson ▼ 72' 6.9
  9. 10J. Asoro ▼ 72' 7.5
  10. 29N. Milleskog 6.3
  11. 23G. Wikheim ▼ 57' 6.9

Dự bị 9

  1. 15O. Fallenius ▲ 57' 6.6
  2. 13H. Finndell ▲ 57' 6.9
  3. 21L. Bergvall ▲ 72' 6.7
  4. 22M. Qurbanlı ▲ 72' 6.9
  5. 27J. Une-Larsson ▲ 85' 6.3
  6. 18
  7. 30T. Vaiho
  8. 16R. Kaib
  9. 20I. Alemayehu

Thống kê

014
200
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị1
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
443Chuyền bóng456
341Chuyền chính xác357
77%Chính xác chuyền78%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu46
51Ghi được75
53Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu