Djurgardens IF vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 1-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- WWWWW Djurgardens IF
- LLLLD Mjallby AIF
- 15' Haris Radetinac
- 36' Jacob Rinne
- 36' 0-1 N. Røjkjær · H. Johansson
- 37' Nicklas Røjkjær
- 41' D. Hümmet 1-1
- 42' Imam Jagne
- HT1-1
- 54' ▲ T. Stavitski ▼ N. Røjkjær
- 66' ▲ M. Kusu ▼ I. Jagne
- 66' ▲ A. Manneh ▼ H. Johansson
- 69' ▲ T. Gulliksen ▼ H. Radetinac
- 76' Abdoulie Manneh
- 79' Besard Sabović
- 80' ▲ A. Priske ▼ T. Nguen
- 80' ▲ M. Eriksson ▼ R. Schüller
- 81' ▲ A. Johansson ▼ R. Wikström
- 81' ▲ T. Pettersson ▼ J. Kiilerich
- 90'+3 Tobias Fjeld Gulliksen
- 90'+3 Elliot Stroud
- 90'+2 ▲ J. Une Larsson ▼ M. Tenho
- FT1-1
Đội hình
- 35J. Rinne 6.9
- 18A. Ståhl 7.6
- 5M. Tenho ▼ 90' 6.6
- 3M. Danielson 7.0
- 27K. Kosugi 7.2
- 14B. Šabović 6.3
- 6R. Schüller ▼ 80' 8.3
- 29S. Haarala 7.2
- 20T. Nguen ▼ 80' 7.6
- 9H. Radetinac ▼ 69' 6.6
- 11D. Hümmet ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 16T. Gulliksen ▲ 69' 6.2
- 26A. Priske ▲ 80' 6.6
- 7M. Eriksson ▲ 80' 6.5
- 4J. Une Larsson ▲ 90'
- 13D. Stensson
- 17P. Therkildsen
- 19V. Bergh
- 15O. Fallenius
- 45O. Jansson
- 1N. Törnqvist 7.3
- 4R. Wikström ▼ 81' 7.2
- 3A. Brorsson 8.0
- 13J. Kiilerich ▼ 81' 7.2
- 17E. Stroud 7.0
- 14H. Johansson ⇢ ▼ 66' 7.2
- 7V. Gustafson 7.0
- 22J. Gustavsson 7.3
- 10N. Røjkjær ⚽ ▼ 54' 6.9
- 6I. Jagne ▼ 66' 6.5
- 18J. Bergström 7.2
Dự bị 9
- 11T. Stavitski ▲ 54' 7.2
- 8M. Kusu ▲ 66' 6.9
- 19A. Manneh ▲ 66' 6.9
- 16A. Johansson ▲ 81' 6.2
- 24T. Pettersson ▲ 81' 6.5
- 29I. Johnsson
- 31S. Nwankwo
- 35A. Lundin
- 23F. Linderoth
Thống kê
04⚑10
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua5
515Chuyền bóng432
448Chuyền chính xác355
87%Chính xác chuyền82%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu41
100Ghi được73
73Thủng lưới44
1.67Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai34