Djurgardens IF vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 2-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 9
- Sân vận động
- Tele2 Arena, Stockholm
- Phong độ
- LWWWW Djurgardens IF
- LLLLL Mjallby AIF
- HT0-0
- 48' M. Eriksson · M. Danielson 1-0
- 66' ▲ O. Fallenius ▼ G. Wikheim
- 66' ▲ M. Fenger ▼ A. Ståhl
- 67' ▲ L. Bergvall ▼ M. Eriksson
- 77' Marcus Danielson
- 77' ▲ E. Stroud ▼ H. Johansson
- 77' ▲ A. Brorsson ▼ A. Johansson
- 82' ▲ V. Edvardsen ▼ H. Finndell
- 83' Besard Sabović
- 85' ▲ L. Carlius ▼ N. Eile
- 85' ▲ D. Löfquist ▼ N. Persson
- 86' Oskar Fallenius
- 90'+2 V. Edvardsen · O. Fallenius 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30T. Vaiho 7.9
- 2P. Johansson 7.2
- 4J. Löfgren 7.2
- 3M. Danielson ⇢ 7.7
- 8E. Andersson 7.0
- 13H. Finndell ▼ 82' 6.7
- 14B. Šabović 6.2
- 7M. Eriksson ⚽ ▼ 67' 7.5
- 9H. Radetinac 6.9
- 11O. Berg 6.9
- 23G. Wikheim ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 15O. Fallenius ▲ 66' 6.9
- 21L. Bergvall ▲ 67' 6.9
- 16V. Edvardsen ⚽ ▲ 82' 7.2
- 19P. Bengtsson
- 40A. Picornell
- 6R. Schüller
- 20I. Alemayehu
- 18J. Bergström
- 17Carlos Moros
- 1N. Törnqvist 6.5
- 14H. Johansson ▼ 77' 7.2
- 29N. Eile ▼ 85' 7.3
- 5C. Rösler 6.2
- 24T. Pettersson 7.5
- 26N. Persson ▼ 85' 6.9
- 16A. Johansson ▼ 77' 7.0
- 22J. Gustavsson 6.9
- 8O. Rosengren 6.9
- 10M. Moro 6.3
- 11A. Ståhl ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 9M. Fenger ▲ 66' 6.5
- 17E. Stroud ▲ 77' 6.5
- 3A. Brorsson ▲ 77' 6.3
- 19L. Carlius ▲ 85' 6.2
- 12D. Löfquist ▲ 85' 6.7
- 2F. Linderoth
- 4I. Ejeh
- 15I. Kričak
- 35A. Lundin
Thống kê
03⚑3
⚑000
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm7
4Trúng đích4
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị3
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
446Chuyền bóng420
358Chuyền chính xác337
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
46Trận đấu42
75Ghi được51
49Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai25