Mjallby AIF vs Djurgardens IF
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 1-1 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 2, hòa 2, Djurgardens IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 20
- Phong độ
- LLLLD Mjallby AIF
- WWWWW Djurgardens IF
- 30' Matias Siltanen
- 35' 0-1 T. Nguen · A. Priske
- HT0-1
- 46' Theo Bergvall
- 46' ▲ L. Svanberg ▼ J. Bergstrom
- 46' ▲ J. Kjaer ▼ L. Thorell
- 53' August Priske
- 62' ▲ H. Finndell ▼ M. Siltanen
- 62' ▲ O. Fallenius ▼ T. Nguen
- 64' Jesper Gustavsson
- 68' Hampus Finndell
- 71' ▲ A. Johansson ▼ A. Manneh
- 71' ▲ U. Charles ▼ H. Johansson
- 76' ▲ P. Johansson ▼ T. Bergvall
- 76' ▲ Z. Sawo ▼ A. Priske
- 83' ▲ R. Arrhenius ▼ T. Stavitski
- 89' Elliot Stroud
- 89' Keita Kosugi
- 90'+3 Jacob Rinne
- 90'+2 ▲ J. Une-Larsson ▼ R. Schuller
- 90' U. Charles · R. Arrhenius 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Tornqvist 7.0
- 14H. Johansson ▼ 71' 6.2
- 4A. Noren 6.9
- 5A. Iqbal 6.6
- 22J. Gustavsson 7.2
- 17E. Stroud 7.0
- 7V. Gustafson 7.0
- 6L. Thorell ▼ 46' 6.2
- 11T. Stavitski ▼ 83' 6.9
- 18J. Bergstrom ▼ 46' 6.9
- 19A. Manneh ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 16A. Johansson ▲ 71' 6.7
- 21A. Petersson
- 26U. Charles ⚽ ▲ 71' 7.5
- 27L. Tidstrand
- 33T. Miettinen
- 2L. Svanberg ▲ 46' 6.7
- 10J. Kjaer ▲ 46' 6.6
- 39R. Arrhenius ▲ 83' 7.3
- 35J. Rinne 6.9
- 12T. Bergvall ▼ 76' 7.0
- 5M. Tenho 7.2
- 3M. Danielson 6.9
- 27K. Kosugi 7.6
- 20M. Siltanen ▼ 62' 6.9
- 6R. Schuller ▼ 90' 7.3
- 18A. Stahl 7.2
- 17M. Anderson 6.9
- 10T. Nguen ⚽ ▼ 62' 7.5
- 9A. Priske ⇢ ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 45F. Manojlovic
- 2P. Johansson ▲ 76' 6.2
- 4J. Une-Larsson ▲ 90'
- 7T. Gulliksen
- 11Z. Sawo ▲ 76' 6.6
- 14H. Finndell ▲ 62' 6.3
- 15O. Fallenius ▲ 62' 6.6
- 22P. Aslund
- 32I. Alemayehu Mulugeta
Thống kê
02⚑4
⚑560
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm14
3Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
3Cứu thua2
593Chuyền bóng296
497Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền75%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
90Ghi được71
26Thủng lưới43
2.05Bàn thắng mỗi trận1.82
22Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai35