Djurgardens IF
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Mjallby AIF

Djurgardens IF vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Djurgardens IF 4-0 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgardens IF thắng 6, hòa 2, Mjallby AIF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Phong độ
WWWWW Djurgardens IF
LLLLD Mjallby AIF
  1. 5' K. Lien · B. Hegland 1-0
  2. 14' K. Lien 2-0
  3. 26' P. Aslund · B. Hegland 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' V. Gustafson L. Svanberg
  6. 46' L. Tidstrand O. Lindberg
  7. 63' M. Nielsen M. Agnarsson
  8. 63' V. Dalsgaard J. Kjaer
  9. 68' C. Almyras D. Stensson
  10. 68' O. Fallenius K. Lien
  11. 75' R. Arrhenius M. Enggaard
  12. 76' M. Larsson A. Stahl
  13. 85' P. Langhoff B. Hegland
  14. 85' A. Andersson P. Aslund
  15. 87' Romeo Leandersson
  16. 87' O. Fallenius · A. Andersson 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Djurgardens IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne 6.6
  2. 18A. Stahl ▼ 76' 7.3
  3. 5M. Tenho 7.0
  4. 4J. Une 7.3
  5. 2P. Johansson 7.6
  6. 13D. Stensson ▼ 68' 7.0
  7. 20M. Siltanen 7.7
  8. 8P. Aslund ▼ 85' 8.5
  9. 16B. Hegland ⇢2 ▼ 85' 8.0
  10. 19J. Okkels 6.9
  11. 9K. Lien ⚽2 ▼ 68' 8.6

Dự bị 9

  1. 30L. Jonsson
  2. 21M. Marques
  3. 24M. Larsson ▲ 76' 6.9
  4. 7C. Almyras ▲ 68' 7.2
  5. 29A. Johansson
  6. 6P. Langhoff ▲ 85' 6.7
  7. 28A. Andersson ▲ 85' 7.5
  8. 11O. Fallenius ▲ 68' 7.2
  9. 27S. Ringberg
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Karl Aksum
  1. 13R. Wallinder 5.9
  2. 4A. Noren 6.2
  3. 2L. Svanberg ▼ 46' 6.5
  4. 24T. Pettersson 5.9
  5. 14V. Granath 6.3
  6. 22J. Gustavsson 6.2
  7. 6M. Enggaard ▼ 75' 6.6
  8. 3M. Agnarsson ▼ 63' 5.6
  9. 10J. Kjaer ▼ 63' 6.2
  10. 18J. Bergstrom 6.5
  11. 29O. Lindberg ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 35A. Lundin
  2. 30M. Ahlstrand
  3. 25M. Nielsen ▲ 63' 6.2
  4. 8T. Helge
  5. 39R. Arrhenius ▲ 75' 6.2
  6. 7V. Gustafson ▲ 46' 6.5
  7. 27L. Tidstrand ▲ 46' 6.3
  8. 9A. Youssef
  9. 21V. Dalsgaard ▲ 63' 6.2

Thống kê

004
110
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm2
7Trúng đích0
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
765Chuyền bóng361
679Chuyền chính xác294
89%Chính xác chuyền81%
3.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
21 50 - 27 +23 48
2
Djurgardens IF
21 46 - 19 +27 41
3
Hammarby Fotboll
21 48 - 20 +28 40
4
IF Elfsborg
21 29 - 21 +8 34
5
Malmö FF
21 37 - 31 +6 33
6
BK Häcken
21 34 - 30 +4 33
7
AIK Fotboll
20 29 - 31 -2 32
8
Vasteras SK FK
21 32 - 35 -3 32
9
IFK Göteborg
21 30 - 41 -11 29
10
GAIS
21 25 - 20 +5 27
11
IF Brommapojkarna
21 30 - 35 -5 27
12
Mjallby AIF
20 26 - 34 -8 21
13
Kalmar FF
21 21 - 31 -10 19
14
Degerfors IF
21 19 - 33 -14 19
15
Orgryte IS
21 24 - 47 -23 15
16
Halmstad
21 14 - 39 -25 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu15
34Ghi được12
7Thủng lưới27
2.62Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu