Grasshopper Club Zurich
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zürich

Grasshopper Club Zurich vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 1, hòa 2, FC Zürich thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Trọng tài
Johannes von Mandach, Switzerland
Phong độ
LWDWL Grasshopper Club Zurich
LWLDW FC Zürich
  1. 20' Alexander Hack
  2. 24' Leandro Schödler
  3. 26' Samuele Bengondo
  4. HT0-0
  5. 46' N. Di Giusto A. Hack
  6. 52' Óscar Clemente
  7. 54' 0-1 K. Spadanuda · B. Krasniqi
  8. 56' G. Morandi O. Clemente
  9. 56' Lee Young-Jun S. Bengondo
  10. 56' L. Plange N. Muci
  11. 58' S. Krasniqi 1-1
  12. 64' Kevin Spadanuda
  13. 65' Giotto Morandi11mhỏng 11m
  14. 65' Nevio Di Giusto
  15. 69' P. P. Keny K. Spadanuda
  16. 78' A. Arigoni N. Rissi
  17. 79' H. Imourane M. Gibelalde
  18. 80' 1-2 U. Emmanuel · D. Reverson
  19. 83' M. Bangoura U. Emmanuel
  20. 83' D. Ramic D. Reverson
  21. 88' Miguel Reichmuth
  22. 90'+6 Doron Lichtenstein
  23. 90' B. Pllana · S. Krasniqi 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Zeidler
  1. 1M. Hubel 6.5
  2. 28S. Stroscio 6.5
  3. 58Y. Bettkober 7.3
  4. 44B. Pllana 7.3
  5. 57N. Rissi ▼ 78' 7.0
  6. 10O. Clemente ▼ 56' 7.5
  7. 66M. Gibelalde ▼ 79' 7.2
  8. 6A. Abrashi 6.5
  9. 60S. Bengondo ▼ 56' 6.9
  10. 9N. Muci ▼ 56' 6.3
  11. 17S. Krasniqi 9.5

Dự bị 9

  1. 71J. Hammel
  2. 34A. Arigoni ▲ 78' 6.2
  3. 15A. Diaby
  4. 4L. Mikulic
  5. 11G. Morandi ▲ 56' 6.2
  6. 5H. Imourane ▲ 79' 6.3
  7. 55D. Papic
  8. 18Lee Young-Jun ▲ 56' 6.9
  9. 7L. Plange ▲ 56' 6.5
FC Zürich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcel Koller
  1. 1S. Huber 8.2
  2. 47D. Lichtenstein 6.0
  3. 2L. Kamberi 7.3
  4. 42A. Hack ▼ 46' 7.2
  5. 44S. Walker 6.2
  6. 21L. Schodler 6.7
  7. 17K. Spadanuda ▼ 69' 6.9
  8. 38M. Reichmuth 7.3
  9. 7B. Krasniqi 7.5
  10. 11U. Emmanuel ▼ 83' 7.2
  11. 29D. Reverson ▼ 83' 6.2

Dự bị 9

  1. 13H. Lindner
  2. 48D. Ihendu
  3. 43N. Volken
  4. 23V. Berisha
  5. 6C. Fiorini
  6. 18M. Bangoura ▲ 83' 6.2
  7. 14N. Di Giusto ▲ 46' 6.3
  8. 19P. P. Keny ▲ 69' 5.9
  9. 49D. Ramic ▲ 83' 6.3

Thống kê

028
460
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm11
7Trúng đích6
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
4Cứu thua5
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
249Chuyền bóng347
164Chuyền chính xác252
66%Chính xác chuyền73%
4.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
8 23 - 7 +16 22
2
FC Sion
8 22 - 13 +9 18
3
BSC Young Boys
8 28 - 16 +12 16
4
FC Basel 1893
8 16 - 14 +2 13
5
Servette FC
8 9 - 10 -1 10
6
FC St. Gallen
8 13 - 18 -5 10
7
FC Zürich
8 13 - 19 -6 10
8
FC Luzern
8 12 - 17 -5 9
9
Grasshopper Club Zurich
8 12 - 19 -7 8
10
FC Thun
8 13 - 22 -9 7
11
FC Vaduz
8 17 - 19 -2 6
12
FC Lausanne-Sport
8 7 - 11 -4 6
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
18Ghi được19
25Thủng lưới27
1.64Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu