FC Zürich
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grasshopper Club Zurich

FC Zürich vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 7, hòa 2, Grasshopper Club Zurich thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWLD FC Zürich
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 1' M. Chouiar 1-0
  2. 9' Evans Fabrice Maurin
  3. 22' J. Sabobo S. Ballet
  4. 38' Umeh Emmanuel
  5. 38' Giotto Morandi
  6. 41' 1-1 T. Ndenge · Lee Young-Jun
  7. 45' Umeh Emmanuel
  8. 45' Umeh Emmanuel
  9. 45'+2 Ayumu Seko
  10. HT1-1
  11. 46' N. Muci E. Maurin
  12. 61' Amir Abrashi
  13. 61' C. Conde I. Mathew
  14. 61' C. Ligue M. Chouiar
  15. 67' Rodrigo Conceição
  16. 79' T. Meyer A. Abrashi
  17. 87' T. Turhan Lee Young-Jun
  18. 87' P. Schürpf S. Kittel
  19. 88' A. Marchesano J. Sabobo
  20. 88' J. Markelo Rodrigo Conceição
  21. 90'+4 Lindrit Kamberi
  22. 90'+4 Tim Meyer
  23. FT1-1

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 7.3
  2. 24N. Katić 6.7
  3. 5M. Gómez 6.9
  4. 31M. Kryeziu 6.7
  5. 2L. Kamberi 6.6
  6. 12I. Mathew ▼ 61' 6.2
  7. 7B. Krasniqi 6.2
  8. 27Rodrigo Conceição ▼ 88' 7.2
  9. 8S. Ballet ▼ 22' 6.7
  10. 21U. Emmanuel 5.2
  11. 23M. Chouiar ▼ 61' 7.6

Dự bị 9

  1. 33J. Sabobo ▲ 22' 6.9
  2. 17C. Conde ▲ 61' 6.6
  3. 20C. Ligue ▲ 61' 6.3
  4. 10A. Marchesano ▲ 88'
  5. 26J. Markelo ▲ 88'
  6. 36D. Denoon
  7. 11J. Okita
  8. 3N. Tosic
  9. 1Ž. Kostadinović
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: T. Oral
  1. 71J. Hammel 6.3
  2. 2D. Abels 6.3
  3. 26M. Paskotši 6.6
  4. 15A. Seko 6.3
  5. 16N. Persson 6.9
  6. 10G. Morandi 7.2
  7. 6A. Abrashi ▼ 79' 6.7
  8. 8S. Kittel ▼ 87' 6.9
  9. 20E. Maurin ▼ 46' 6.3
  10. 7T. Ndenge 7.3
  11. 18Lee Young-Jun ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 9N. Muci ▲ 46' 6.6
  2. 53T. Meyer ▲ 79' 6.3
  3. 59T. Turhan ▲ 87'
  4. 11P. Schürpf ▲ 87'
  5. 29M. Kuttin
  6. 77F. de Carvalho
  7. 4K. Tobers
  8. 25A. Bojang
  9. 17T. Verón Lupi

Thống kê

140
1050
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
0Phạt góc10
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
331Chuyền bóng444
221Chuyền chính xác338
67%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu55
80Ghi được80
82Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu