Grasshopper Club Zurich
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zürich

Grasshopper Club Zurich vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 1, hòa 2, FC Zürich thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWDWL Grasshopper Club Zurich
LWLDW FC Zürich
  1. 32' Benjamin Mendy
  2. 45'+2 0-1 J. Gbamin
  3. HT0-1
  4. 46' N. Volken B. Mendy
  5. 51' Mathieu Choinière
  6. 61' C. Tsawa Rodrigo Conceição
  7. 61' J. Markelo S. Ballet
  8. 63' B. Lasme A. Abrashi
  9. 63' N. Muci N. Irankunda
  10. 63' T. Verón Lupi D. Abels
  11. 68' 0-2 B. Krasniqi · M. Chouiar
  12. 70' Tomas Veron Lupi
  13. 78' S. Kittel M. Choinière
  14. 78' T. Meyer B. Lasme
  15. 82' A. Bojang · G. Morandi 1-2
  16. 84' Bledian Krasniqi
  17. 89' N. Di Giusto B. Krasniqi
  18. 89' V. Nvendo M. Chouiar
  19. 90'+4 Benno Schmitz
  20. FT1-2

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Oral
  1. 71J. Hammel 8.6
  2. 22B. Schmitz 6.9
  3. 15A. Seko 7.2
  4. 7T. Ndenge 6.9
  5. 16N. Persson 7.0
  6. 19M. Choinière ▼ 78' 6.9
  7. 6A. Abrashi ▼ 63' 6.3
  8. 2D. Abels ▼ 63' 6.2
  9. 10G. Morandi 7.7
  10. 66N. Irankunda ▼ 63' 6.3
  11. 25A. Bojang 7.6

Dự bị 9

  1. 27B. Lasme ▲ 63' 6.6
  2. 9N. Muci ▲ 63' 6.6
  3. 17T. Verón Lupi ▲ 63' 6.6
  4. 8S. Kittel ▲ 78' 6.7
  5. 53T. Meyer ▲ 78' 6.9
  6. 26M. Paskotši
  7. 14I. Hassane
  8. 11P. Schürpf
  9. 29M. Kuttin
FC Zürich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 7.2
  2. 2L. Kamberi 7.3
  3. 5M. Gómez 7.0
  4. 20C. Ligue 6.6
  5. 3B. Mendy ▼ 46' 6.3
  6. 4J. Gbamin 7.0
  7. 7B. Krasniqi ▼ 89' 7.6
  8. 8S. Ballet ▼ 61' 7.0
  9. 27Rodrigo Conceição ▼ 61' 7.7
  10. 23M. Chouiar ▼ 89' 8.2
  11. 17S. Zuber 7.3

Dự bị 9

  1. 43N. Volken ▲ 46' 6.6
  2. 6C. Tsawa ▲ 61' 6.2
  3. 26J. Markelo ▲ 61' 6.9
  4. 14N. Di Giusto ▲ 89'
  5. 40V. Nvendo ▲ 89'
  6. 31M. Kryeziu
  7. 36D. Denoon
  8. 38M. Reichmuth
  9. 28S. Huber

Thống kê

034
1020
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm24
2Trúng đích13
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
4Phạt góc10
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
10Cứu thua1
307Chuyền bóng420
215Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền80%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu54
80Ghi được80
73Thủng lưới82
1.45Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu